Skip to content
LIVE FEED

BlogRTP & Signaling Flow trong 2G / 4G / IMS

Bố cục bài viết

Trang này

Sunex 28/07/2026 · 20 phút đọc

Ngày tạo

28/07/2026

Cập nhật

Lượt xem

9

Đọc

20m

RTP & Signaling Flow trong 2G / 4G / IMS

1. RTP âm thanh 2G có qua GMSC không?

2G thoại (CS voice) mặc định không dùng RTP — dùng TDM/PCM (64kbps) hoặc voice nén qua TRAU. RTP chỉ xuất hiện nếu A-interface/Nb-interface chạy trên IP (NGN).

1.1. Kiến trúc GSM cổ điển (TDM thuần, pre-NGN)

MS ── Um ── BTS ── Abis ── BSC ── A ── MSC ── (nếu cần) ── GMSC ── ISUP/TDM ── PSTN/PLMN khác
  • MSC là tổng đài circuit-switch thật, thoại đi qua dưới dạng TDM timeslot.
  • GMSC chỉ được chèn vào khi cuộc gọi cần đi ra ngoài PLMN (gọi PSTN/mạng khác, hoặc cuộc gọi vào cần tra HLR để định tuyến — GMSC dùng MAP SendRoutingInfo).
  • Nếu GMSC nằm trên đường đi, cả báo hiệu (ISUP) lẫn kênh thoại (bearer TDM) đều đi qua switch matrix của GMSC.
  • Cuộc gọi intra-PLMN (cùng MSC/VLR) → không cần qua GMSC.

1.2. Kiến trúc NGN / Bearer-Independent CS Core (3GPP TS 23.205)

BSC ── A-over-IP (RTP) ── MGW ◄── H.248/Mc ── MSC-Server / GMSC-Server ── (BICC/SIP-I signaling)
  • MSC/GMSC tách thành Server (chỉ signaling) + MGW (chỉ media/bearer).
  • GMSC-Server chỉ xử lý báo hiệu (BICC/SIP-I), điều khiển MGW qua H.248.
  • RTP không nhất thiết đi qua GMSC-Server — đi qua MGW, node vật lý riêng.
  • Kỹ thuật Optimal Media Routing / TrFO (Transcoder-Free Operation): hai MGW hai đầu bắt tay trực tiếp, tránh trombone qua MGW gắn GMSC → RTP có thể không đi qua node GMSC luôn.

1.3. Tóm lại

Thành phầnKiến trúc TDM cổ điểnKiến trúc NGN (MSC-Server/MGW)
Signaling (ISUP/BICC)Qua GMSC nếu là gateway pointQua GMSC-Server
Bearer (voice/RTP)Qua GMSC (switch matrix)Qua MGW, không nhất thiết qua GMSC vật lý (nhất là có TrFO/optimal routing)

2. RTP trong 4G/VoLTE đi qua đâu?

Toàn bộ IP transport, RTP được đóng gói trong GTP-U tunnel xuyên suốt EPC.

UE ── Uu (RoHC-compressed RTP/UDP/IP trên PDCP) ── eNodeB
                                                        │
                                                    S1-U (GTP-U tunnel)
                                                        │
                                                       SGW
                                                        │
                                                    S5/S8 (GTP-U tunnel)
                                                        │
                                                       PGW
                                                        │
                                                       SGi
                                                        │
                                            P-CSCF (IMS-ALG/IMS-AGW) ── media anchor
                                                        │
                                    (nếu liên mạng) IBCF/TrGW ── mạng đối phương

Điểm quan trọng:

  1. SGW/PGW không “hiểu” RTP — chỉ router cho GTP-U tunnel dựa trên TEID, forward nguyên payload IP/UDP/RTP. RTP chỉ “nhìn thấy” ở hai đầu tunnel (eNodeB, PGW).
  2. Dedicated bearer QCI=1 (GBR) dành riêng cho thoại, tách biệt với default bearer (QCI=5, dùng cho SIP signaling). Được trigger qua PCRF (Rx từ P-CSCF → Gx xuống PGW).
  3. Sau SGi, vào domain IMS: IMS-AGW (điều khiển bởi P-CSCF qua Iq) làm nhiệm vụ anchor media, NAT traversal, đôi khi transcoding — đây là điểm để hook LI content-of-communication hoặc phân tích RTP thật (SGW/PGW chỉ có GTP-U-encapsulated RTP, cần decap TEID trước).
  4. Phân biệt: GTP-U tunnel correlation (SGW↔PGW, dựa PAA/IP + F-TEID) khác với RTP stream correlation trong IMS (dựa SDP c=/m= line trong SIP INVITE/200 OK).

3. LI chèn qua iFC — luồng hoạt động

3.1. Mô hình A — LI chuẩn 3GPP (TS 33.107 §7.3, không cần đụng iFC)

P-CSCF/S-CSCF có sẵn Internal Interception Function (IIF)
        │
        ├── IRI (SIP signaling copy) ──► DF2 (X2) ──► LEA
        └── CC  (RTP content copy)   ──► DF3 (X3) ──► LEA

ADMF kích hoạt target (IMSI/IMPU/IMPI) trực tiếp trên CSCF qua X1, không cần sửa profile thuê bao ở HSS.

3.2. Mô hình B — chèn qua iFC (Application Server insertion)

HSS (Sh) ──provision iFC cho IMPU target──► S-CSCF (Cx: User-Profile download)
                                                    │
                                        SIP request khớp SPT (Service Point Trigger)
                                                    │
                                              ISC interface
                                                    │
                                          LI-AS (đóng vai B2BUA/SIP AS)
                                              │              │
                                    Copy IRI (SIP msg)   Anchor media (SDP rewrite
                                    → Mediation → DF2         c=/m= line trỏ về mình)
                                                                    │
                                                              RTP thật đi qua LI-AS
                                                              → tap CC → DF3

Các bước:

  1. HSS provision iFC cho subscriber bị target — chèn Initial Filter Criteria mới vào iFC list, với Service Point Trigger đủ rộng (match tất cả INVITE gốc/đến, hoặc theo Session Case originating/terminating).
  2. S-CSCF download lại profile khi thuê bao REGISTER (hoặc bị Sh-Push force refresh) — nhận iFC mới qua Cx (Server-Assignment-Answer).
  3. SIP request khớp trigger → S-CSCF forward qua ISC tới AS chỉ định trong iFC.
  4. AS xử lý:
    • Chỉ IRI: AS đóng vai SIP proxy trong suốt, tap bản copy signaling → DF2.
    • Cần CC: AS phải là B2BUA thật, sửa SDP để thay c=/m= bằng địa chỉ của chính nó.
  5. Rủi ro/lưu ý:
    • Tăng độ trễ, thêm 1 hop RTP → có thể phát hiện qua đo RTT/jitter.
    • iFC priority phải đặt đúng chỗ trong chain.
    • Sh-Push force refresh cần HSS hỗ trợ push notification.
    • Đây là kỹ thuật operator-specific, không phải cách 3GPP khuyến nghị chính thức (33.107 khuyến nghị tap tại CSCF, không đụng subscriber profile) — sửa iFC để lại dấu vết trong HSS provisioning log.

3.3. Luồng RTP khi AS đã anchor SDP

Trước khi có AS (bình thường):

UE-A ── RTP ──► IMS-AGW (P-CSCF anchor A) ── RTP ──► IMS-AGW (P-CSCF anchor B) ── RTP ──► UE-B

Sau khi LI-AS chèn qua iFC và rewrite SDP (2 chiều):

IMS-AGW(A) ──RTP──► LI-AS (B2BUA) ◄──RTP── IMS-AGW(B)
                        │
                        ├─► relay RTP tiếp sang phía kia (giữ call sống)
                        └─► fork 1 bản copy → Mediation Function → DF3 (X3) → LEA

Cơ chế:

  1. SDP offer (INVITE của A) qua LI-AS → thay c=/m= bằng địa chỉ RTP của chính AS trước khi forward.
  2. SDP answer (200 OK của B) qua AS → thay c=/m= của B bằng địa chỉ AS (cổng khác) trước khi trả về A.
  3. Kết quả: cả A và B đều gửi RTP tới AS — AS trở thành RTP relay/mixer bắt buộc giữa hai IMS-AGW.
  4. AS relay RTP giữa hai bên, đồng thời fork từng gói gửi song song sang Mediation Function → đóng gói HI3 (ETSI TS 102 232-3) → LEA.
  5. RTCP cũng phải được anchor tương tự (port RTP+1).

Lưu ý kỹ thuật:

  • Passthrough vs transcode: passthrough → latency nhỏ (~1-3ms), khó phát hiện. Transcode → delay tăng đáng kể, có thể lộ qua MOS/jitter.
  • Timing correlation HI2/HI3: IRI và CC phải gắn cùng CommunicationIdentifier để ghép đúng transcript.
  • Double anchoring: RTP đi qua 2 lớp anchor (IMS-AGW rồi LI-AS) → thêm 1 hop nữa so với mô tả đơn giản, dễ lộ qua đo RTT.

4. Danh sách node chính xác mà RTP đi qua (có LI-AS chèn qua iFC)

1. UE-A
      │ (Uu, RTP nén qua RoHC trên PDCP)
2. eNodeB (A)
      │ (S1-U, GTP-U tunnel)
3. SGW (A)
      │ (S5/S8, GTP-U tunnel)
4. PGW (A)
      │ (SGi, RTP/UDP/IP thô — hết GTP-U)
5. IMS-AGW (A)  ← điều khiển bởi P-CSCF (A) qua Iq/H.248, media anchor lớp 1
      │ (RTP/UDP/IP, transport network domain — Gm/Mw core)
6. LI-AS (B2BUA)  ← media anchor lớp 2, S-CSCF route tới qua ISC (matched iFC)
      │ ├─ relay RTP tiếp
      │ └─ fork copy → Mediation Function → DF3 → LEA
7. IMS-AGW (B)  ← điều khiển bởi P-CSCF (B)
      │ (SGi, RTP/UDP/IP thô)
8. PGW (B)
      │ (S5/S8, GTP-U tunnel)
9. SGW (B)
      │ (S1-U, GTP-U tunnel)
10. eNodeB (B)
      │ (Uu)
11. UE-B

Lưu ý:

  • Node 5 và 7 (IMS-AGW) luôn có mặt trong VoLTE bình thường — không liên quan LI.
  • Nếu A/B cùng P-CSCF/AGW cluster, node 5 và 7 có thể gộp thành 1 AGW vật lý (tùy vendor: Ericsson, Huawei, Nokia).
  • S-CSCF không nằm trên đường RTP — chỉ route SIP signaling.
  • MRF/MRFP chỉ xuất hiện khi conference call/announcement.
  • Liên mạng (interconnect) → thêm IBCF/TrGW ở biên, thêm 1 lớp anchor nữa.

Dấu hiệu phát hiện LI-AS chèn bất thường: IP đích RTP trong SDP answer không khớp IP media thật của UE-B (không thuộc dải IP AGW/PGW quen thuộc của B, trỏ về subnet lạ).


5. Tại sao I-CSCF không nằm trên đường RTP

S-CSCF quan trọng trên đường signaling (SIP) nhưng không trên đường bearer (RTP) — control plane/user plane tách biệt hoàn toàn.

Đường SIP signaling (S-CSCF bắt buộc):

UE-A → P-CSCF(A) → S-CSCF(A)... [Mw/Mm/ISC]
                       │
    (nếu match iFC) → route qua ISC tới LI-AS
                       │
                       └──► ...S-CSCF(B, nếu khác) → P-CSCF(B) → UE-B

S-CSCF xử lý INVITE, 200 OK, ACK, BYE, download iFC từ HSS qua Cx, quyết định route request — thuần bản tin SIP dạng text, không đụng gói RTP.

Đường RTP media (S-CSCF vắng mặt):

S-CSCF chỉ đọc/forward SDP body (payload text trong bản tin SIP), không phải điểm RTP packet chạy qua. Địa chỉ IP:port trong c=/m= trỏ tới AGW hoặc AS, không trỏ tới S-CSCF (S-CSCF không có socket RTP).

Node thật sự mở port RTP: IMS-AGW (điều khiển bởi P-CSCF qua Iq/H.248), LI-AS (nếu chèn, đóng vai B2BUA), MRFP (nếu conference/announcement).


6. Tại sao phải chia P-CSCF / I-CSCF / S-CSCF

Nguyên tắc thiết kế: separation of concerns — mỗi CSCF giải quyết một vấn đề kiến trúc riêng.

6.1. P-CSCF — điểm truy nhập cố định, gắn với vị trí UE

Giải quyết vấn đề UE roaming, di chuyển qua nhiều access network:

  • Xác thực đăng ký (Security Association qua IPsec/TLS).
  • Nén/giải nén SIP (SigComp).
  • Policy control (Rx tới PCRF) — biết chính xác UE ở access network nào.
  • Điều khiển IMS-AGW để anchor media, topology hiding, NAT traversal.

Nếu không tách riêng: mỗi lần roaming phải đổi cả S-CSCF → phá vỡ mô hình home routing.

6.2. S-CSCF — bộ não dịch vụ, gắn với subscriber, luôn ở home network

Giải quyết vấn đề:

  • Giữ session state + subscriber profile (từ HSS qua Cx) — quyết định service logic (iFC nào trigger AS nào).
  • Luôn ở home network dù UE roaming → operator giữ toàn quyền kiểm soát dịch vụ/billing.

Nếu gộp P-CSCF + S-CSCF: mỗi access point phải tải toàn bộ profile mọi thuê bao roaming tới → không scale.

6.3. I-CSCF — cổng vào ẩn danh, bảo vệ topology nội bộ

Giải quyết vấn đề:

  • INVITE từ mạng ngoài không được biết S-CSCF cụ thể nào đang phục vụ thuê bao (topology hiding, THIG).
  • Nhận request tại biên, hỏi HSS (Cx: LIR/LIA), route nội bộ tới đúng S-CSCF.
  • Load-balancing/S-CSCF assignment lúc REGISTER lần đầu.

Nếu không có I-CSCF: mạng ngoài phải biết chính xác S-CSCF nào phục vụ từng thuê bao → lộ topology nội bộ.

6.4. Bảng tóm tắt

CSCFGắn vớiVai trò cốt lõiTại sao phải tách
P-CSCFVị trí UE (visited network)Access, security, QoS trigger, media anchor controlUE di động, cần điểm gần radio access
I-CSCFBiên home networkEntry point, HSS lookup, topology hidingẨn cấu trúc nội bộ, load-balance S-CSCF
S-CSCFSubscriber (luôn home)Service logic, iFC trigger, session controlHome network giữ quyền dịch vụ/billing bất kể roaming

7. Thứ tự signaling qua các CSCF

Không phải I → P → S. Đúng là P → I → S (và các biến thể theo tình huống).

UE khám phá P-CSCF ngay từ lúc thiết lập PDN connectivity (P-CSCF discovery qua DHCP option hoặc PCO, TS 24.229 Annex B) — trước khi biết bất kỳ thứ gì khác. UE không biết I-CSCF/S-CSCF, chỉ có địa chỉ P-CSCF.

7.1. REGISTER lần đầu

UE → P-CSCF → I-CSCF → [Cx: UAR/UAA hỏi HSS chọn S-CSCF] → S-CSCF
                                                                │
                                            [Cx: SAR/SAA — Server-Assignment,
                                             S-CSCF tải profile + iFC]
                                                                │
        UE ◄── P-CSCF ◄── I-CSCF ◄──────────────────────────── (200 OK)
  • P-CSCF nhận REGISTER từ UE, forward tới I-CSCF (chưa biết S-CSCF nào serve).
  • I-CSCF hỏi HSS (UAR/UAA) → HSS trả về S-CSCF được chọn (hoặc capability để I-CSCF tự chọn).
  • I-CSCF forward REGISTER tới đúng S-CSCF.
  • Từ 200 OK trở đi, P-CSCF lưu địa chỉ S-CSCF (qua Service-Route header) → các INVITE originating sau này không cần qua I-CSCF nữa.

7.2. INVITE originating (UE-A tự gọi, đã REGISTER)

UE-A → P-CSCF(A) → S-CSCF(A)   ← I-CSCF KHÔNG tham gia

7.3. INVITE terminating (cuộc gọi đến cho UE-B)

[mạng ngoài / S-CSCF(A)] → I-CSCF(B)  [Cx: LIR/LIA hỏi HSS S-CSCF nào đang serve UE-B]
                                │
                                └──► S-CSCF(B) → P-CSCF(B) → UE-B

I-CSCF là entry point đầu tiên của mạng B (bên gọi tới không biết P-CSCF/S-CSCF nào của B).

7.4. Bảng tóm tắt thứ tự

Tình huốngThứ tự
REGISTER lần đầuUE → P → I → S
INVITE originating (đã register)UE → P → S (I vắng mặt)
INVITE terminating (nhận từ ngoài)ngoài → I → S → P → UE

I-CSCF không bao giờ đứng trước P-CSCF trên đường từ UE — vì UE vốn không biết địa chỉ I-CSCF.


8. Giải thích các cụm từ viết tắt

8.1. Node mạng / thực thể

Viết tắtTên đầy đủGiải thích
MSMobile StationThiết bị đầu cuối 2G (điện thoại + SIM)
UEUser EquipmentThiết bị đầu cuối 3G/4G/5G
BTSBase Transceiver StationTrạm phát sóng vô tuyến 2G
BSCBase Station ControllerBộ điều khiển trạm gốc 2G, quản lý nhiều BTS
MSCMobile Switching CenterTổng đài chuyển mạch di động (circuit-switched)
GMSCGateway MSCMSC cổng, điểm vào/ra giữa PLMN và mạng ngoài (PSTN/PLMN khác)
VLRVisitor Location RegisterCơ sở dữ liệu tạm thời lưu thông tin thuê bao đang ở vùng phục vụ
HLRHome Location RegisterCơ sở dữ liệu thường trú lưu thông tin thuê bao (2G/3G)
HSSHome Subscriber ServerPhiên bản HLR mở rộng cho 4G/IMS, lưu subscriber profile
MGWMedia GatewayNode xử lý bearer/media (voice), tách khỏi signaling trong NGN
eNodeBevolved Node BTrạm gốc 4G (LTE)
gNodeB / gNBnext generation Node BTrạm gốc 5G NR
SGWServing GatewayNode core 4G, chuyển tiếp GTP-U giữa eNodeB và PGW
PGWPDN GatewayNode core 4G, cổng kết nối ra mạng dữ liệu ngoài (internet/IMS)
P-CSCFProxy-CSCFĐiểm truy nhập SIP đầu tiên của UE trong IMS, gắn với vị trí UE
I-CSCFInterrogating-CSCFCSCF cổng vào của home network, tra cứu HSS để định tuyến tới S-CSCF
S-CSCFServing-CSCFCSCF xử lý logic dịch vụ, gắn với subscriber, luôn ở home network
ASApplication ServerServer ứng dụng SIP, cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng (được S-CSCF trigger qua iFC)
AGWAccess GatewayCổng media ở lớp access, thường gọi chung là IMS-AGW
IMS-ALGIMS Application Level GatewayChức năng logic điều khiển AGW, thường tích hợp trong P-CSCF
IBCFInterconnection Border Control FunctionNode biên xử lý signaling khi liên mạng (interconnect)
TrGWTransition GatewayNode biên xử lý media/NAT khi liên mạng, đi kèm IBCF
MRFMedia Resource FunctionNode xử lý tài nguyên media đặc biệt (conference, announcement, tone)
MRFPMRF ProcessorThành phần xử lý media thực tế của MRF
PCRFPolicy and Charging Rules FunctionNode quyết định chính sách QoS và tính cước
SGSNServing GPRS Support NodeNode core 2G/3G xử lý dữ liệu gói (GPRS)
GGSNGateway GPRS Support NodeNode core 2G/3G, cổng ra mạng dữ liệu ngoài
BSSBase Station SubsystemToàn bộ hệ thống trạm gốc 2G (gồm BTS + BSC)

8.2. Giao diện / Interface

Viết tắtTên đầy đủGiải thích
Abis—Giao diện giữa BTS và BSC (2G)
A-interface—Giao diện giữa BSC và MSC (2G)
Um—Giao diện vô tuyến giữa MS/UE và trạm gốc
Uu—Giao diện vô tuyến giữa UE và eNodeB/gNodeB (3G/4G/5G)
S1-US1-User planeGiao diện bearer giữa eNodeB và SGW (4G)
S1-MME—Giao diện signaling giữa eNodeB và MME (4G)
S11—Giao diện giữa MME và SGW (4G)
S5/S8—Giao diện giữa SGW và PGW (S5 nội mạng, S8 roaming)
SGi—Giao diện giữa PGW và mạng dữ liệu ngoài (internet/IMS)
Gm—Giao diện SIP giữa UE và P-CSCF
Mw—Giao diện SIP giữa các CSCF (P-I-S)
Mm—Giao diện SIP giữa S-CSCF và mạng IP đa phương tiện ngoài
ISCIMS Service ControlGiao diện giữa S-CSCF và Application Server
Cx—Giao diện Diameter giữa CSCF và HSS
Sh—Giao diện Diameter giữa AS và HSS
Rx—Giao diện Diameter giữa P-CSCF và PCRF
Gx—Giao diện Diameter giữa PGW (PCEF) và PCRF
Gy—Giao diện Diameter giữa PGW và OCS (tính cước online)
Iq—Giao diện H.248 giữa P-CSCF và IMS-AGW
Mc—Giao diện H.248 giữa MSC-Server và MGW
X1/X2/X3—Giao diện LI theo ETSI (X1: điều khiển, X2: IRI, X3: CC)
HI1/HI2/HI3Handover Interface 1/2/3Giao diện bàn giao dữ liệu LI cho LEA (tương ứng X1/X2/X3)

8.3. Giao thức / Bản tin

Viết tắtTên đầy đủGiải thích
RTPReal-time Transport ProtocolGiao thức truyền tải media thời gian thực (voice/video)
RTCPRTP Control ProtocolGiao thức điều khiển/báo cáo chất lượng đi kèm RTP
SIPSession Initiation ProtocolGiao thức báo hiệu thiết lập phiên (VoIP/IMS)
SDPSession Description ProtocolĐịnh dạng mô tả phiên media (codec, IP, port) trong bản tin SIP
ISUPISDN User PartGiao thức báo hiệu cuộc gọi trong mạng SS7 (TDM)
BICCBearer Independent Call ControlGiao thức báo hiệu cuộc gọi độc lập với loại bearer (NGN)
SIP-ISIP with Encapsulated ISUPSIP mang kèm ISUP, dùng trong NGN
GTPGPRS Tunneling ProtocolGiao thức tạo tunnel dữ liệu trong core 2G/3G/4G
GTP-CGTP Control planePhần điều khiển của GTP (tạo/xóa/sửa session)
GTP-UGTP User planePhần mang dữ liệu người dùng thực tế của GTP
TEIDTunnel Endpoint IdentifierĐịnh danh đầu cuối tunnel GTP
F-TEIDFully Qualified TEIDTEID kèm địa chỉ IP, định danh đầy đủ một đầu tunnel
MAPMobile Application PartGiao thức báo hiệu SS7 cho các thủ tục di động (2G/3G)
TCAPTransaction Capabilities Application PartLớp giao dịch trong SS7, MAP/CAP chạy trên nó
SCCPSignalling Connection Control PartLớp điều khiển kết nối báo hiệu trong SS7
Diameter—Giao thức AAA thế hệ mới, thay thế RADIUS, dùng trong 4G/IMS
AVPAttribute-Value PairĐơn vị dữ liệu trong bản tin Diameter
H.248(Megaco)Giao thức điều khiển gateway media (giữa Server và MGW/AGW)
RoHCRobust Header CompressionKỹ thuật nén header RTP/UDP/IP trên đường vô tuyến
PDCPPacket Data Convergence ProtocolLớp giao thức xử lý nén header, mã hóa trên UE/eNodeB
SigCompSignaling CompressionKỹ thuật nén bản tin SIP giữa UE và P-CSCF

8.4. LI / Lawful Interception

Viết tắtTên đầy đủGiải thích
LILawful InterceptionNghe lén hợp pháp theo yêu cầu cơ quan chức năng
LEALaw Enforcement AgencyCơ quan thực thi pháp luật, bên nhận dữ liệu LI
ADMFAdministration FunctionChức năng quản trị trung tâm, kích hoạt target LI
DFDelivery FunctionChức năng chuyển giao dữ liệu LI cho LEA
MFMediation FunctionChức năng trung gian định dạng dữ liệu trước khi gửi LEA
IIFInternal Interception FunctionChức năng nghe lén tích hợp sẵn trong network element (CSCF)
IRIIntercept Related InformationThông tin liên quan cuộc gọi (ai gọi ai, thời điểm…), không phải nội dung
CCContent of CommunicationNội dung thực của cuộc gọi/tin nhắn bị nghe lén
B2BUABack-to-Back User AgentSIP UA đóng vai cả hai đầu cuộc gọi, có thể chỉnh sửa bản tin đi qua
iFCInitial Filter CriteriaTiêu chí lọc trong subscriber profile, quyết định trigger AS nào
SPTService Point TriggerĐiều kiện cụ thể trong iFC để kích hoạt trigger (method, direction…)

8.5. Khác

Viết tắtTên đầy đủGiải thích
PLMNPublic Land Mobile NetworkMạng di động công cộng (một nhà mạng cụ thể)
PDNPacket Data NetworkMạng dữ liệu gói (internet, IMS…) mà UE kết nối tới
PAAPDN Address AllocationĐịa chỉ IP được cấp cho UE trong một phiên PDN
QCIQoS Class IdentifierChỉ số lớp chất lượng dịch vụ cho bearer (QCI=1: voice, QCI=5: SIP signaling)
GBRGuaranteed Bit RateLoại bearer đảm bảo băng thông tối thiểu
IMPUIP Multimedia Public IdentityĐịnh danh công khai của thuê bao trong IMS (dạng SIP URI)
IMPIIP Multimedia Private IdentityĐịnh danh riêng tư của thuê bao trong IMS, dùng để xác thực
VoLTEVoice over LTEDịch vụ thoại chạy trên nền 4G LTE qua IMS
NGNNext Generation NetworkMạng thế hệ mới, tách signaling khỏi bearer
THIGTopology Hiding Inter-network GatewayCơ chế ẩn cấu trúc mạng nội bộ khi giao tiếp với mạng ngoài
MOSMean Opinion ScoreChỉ số đánh giá chất lượng thoại cảm nhận được
Contact
Facebook
TOP