BlogS6a ULR/ULA — Tổng hợp Field Reference (3GPP TS 29.272)
Bố cục bài viết
Trang này
Ngày tạo
24/07/2026
Cập nhật
Lượt xem
12
Đọc
17m
S6a ULR/ULA — Tổng hợp Field Reference (3GPP TS 29.272)
Tài liệu tham chiếu đầy đủ các AVP trong cặp bản tin Update-Location-Request (ULR) và
Update-Location-Answer (ULA) trên interface S6a (MME↔HSS), Diameter Command-Code 316.
Lưu ý: Diameter là binary/TLV (AVP), không phải JSON thật. JSON dưới đây chỉ là biểu diễn minh họa để dễ đọc/dễ nạp vào tooling (Go injector, mutation fuzzer). Field tên đúng chuẩn vẫn giữ nguyên theo TS 29.272 §7.3.
1. ULR (Update-Location-Request) — MME → HSS
Bảng dưới đối chiếu trực tiếp với Table 5.2.1.1.1/1 của TS 29.272 Rel-19 (itecspec.com, truy xuất 2026). Cột “Cat.” giữ nguyên ký hiệu chuẩn: M = Mandatory, O = Optional, C = Conditional (optional về ABNF nhưng có điều kiện bắt buộc phải gửi nếu đúng ngữ cảnh).
1.0 Khung Diameter base (không đặc thù S6a, luôn có trong mọi Request)
| AVP | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Session-Id | M | Định danh phiên Diameter, duy nhất toàn cục |
Vendor-Specific-Application-Id | M | Xác định ứng dụng S6a (Vendor-Id 10415, Auth-App-Id 16777251) — lưu ý: theo §7.1, nếu AVP này xuất hiện thì bị receiver ignore, không dùng để chọn app |
Auth-Session-State | M | Luôn = NO_STATE_MAINTAINED (1) cho S6a |
Origin-Host | M | FQDN của MME đang gửi |
Origin-Realm | M | Realm của MME (VPLMN) |
Destination-Host | O | FQDN đích, chỉ gửi nếu MME biết trước HSS cụ thể |
Destination-Realm | M | Realm HPLMN — routing key chính cho DRA |
| Proxy-Info / Route-Record | O (multi) | Do các DRA/Proxy Agent dọc đường tự thêm — đây chính là AVP các bạn quan tâm trong thread tampering ở trên, mỗi hop-proxy hợp pháp append 1 instance |
1.1 Bảng AVP đặc thù ULR (đầy đủ theo Rel-19)
| Information Element | AVP name | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| IMSI | User-Name | M | IMSI của subscriber, format theo TS 23.003 §2.2 |
| Supported Features | Supported-Features | O | Danh sách feature MME hỗ trợ (Feature-List-ID 1/2 theo §7.3.10) |
| Terminal Information | Terminal-Information | O | Chỉ mang IMEI + Software-Version — đúng, có tồn tại trong ULR (khác với tôi từng nghi ngờ ở lần trả lời trước) |
| ULR Flags | ULR-Flags | M | Bitmask (chi tiết §1.3) |
| Visited PLMN Id | Visited-PLMN-Id | M | MCC+MNC mạng đang phục vụ |
| Equivalent PLMN List | Equivalent-PLMN-List | O | Danh sách PLMN tương đương để MME xin CSG Subscription Data tương ứng |
| RAT Type | RAT-Type | M | RAT UE đang dùng |
| SGSN number | SGSN-Number | C | Bắt buộc nếu gửi qua S6d và SGSN hỗ trợ LCS/SMS/Gs; có thể có trên S6a nếu là combined MME/SGSN |
| Homogeneous Support of IMS VoPS | Homogeneous-Support-of-IMS-Voice-Over-PS-Sessions | O | MME báo toàn vùng phục vụ có đồng nhất hỗ trợ VoLTE hay không |
| V-GMLC address | GMLC-Address | C | IPv4/IPv6 của V-GMLC, nếu có |
| Active APN | Active-APN | O | List APN + PGW đang active MME/SGSN lưu — dùng khi MME cần restore PDN GW data cho HSS sau Reset. Mang Context-Identifier, Service-Selection, MIP6-Agent-Info, Visited-Network-Identifier, hoặc Specific-APN-Info nếu là Wildcard APN |
| UE SRVCC Capability | UE-SRVCC-Capability | C | Bắt buộc nếu MME/SGSN hỗ trợ SRVCC và biết thông tin này |
| MME Number for MT SMS | MME-Number-for-MT-SMS | C | Bắt buộc nếu MME hỗ trợ SMS-in-MME và muốn cung cấp dịch vụ này |
| SMS Register Request | SMS-Register-Request | C | Bắt buộc nếu MME/SGSN muốn đăng ký SMS |
| SGs MME identity | SGs-MME-Identity | O | MME identity dùng riêng trên SGs (nếu khác Diameter identity trên S6a) |
| Coupled node’s Diameter identity | Coupled-Node-Diameter-ID | O | Diameter ID của node ghép cặp (MME↔SGSN combined) |
| Adjacent PLMNs | Adjacent-PLMNs | O | Danh sách PLMN lân cận UE có khả năng handover tới (cấu hình tĩnh) |
| SF ULR Timestamp | SF-ULR-Timestamp | O | (mới, satellite S&F mode) Timestamp UTC khi MME vệ tinh nhận NAS request |
| SF Provisional Indication | SF-Provisional-Indication | O | (mới, satellite) Chỉ có nếu SF-ULR-Timestamp có mặt |
| Supported Services | Supported-Services | O | AVP theo TS 29.336, chi tiết dịch vụ MME/SGSN hỗ trợ (Monitoring Events…) |
1.2 Ví dụ JSON — ULR (đầy đủ theo bảng §1.0 + §1.1)
{
"message": "Update-Location-Request",
"command_code": 316,
"flags": { "R": true, "P": true },
"application_id": 16777251,
"avps": {
"Session-Id": "mme01.epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org;1721728800;3;app=s6a",
"Vendor-Specific-Application-Id": {
"Vendor-Id": 10415,
"Auth-Application-Id": 16777251
},
"Auth-Session-State": "NO_STATE_MAINTAINED",
"Origin-Host": "mme01.epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org",
"Origin-Realm": "epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org",
"Destination-Host": null,
"Destination-Realm": "epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org",
"Route-Record": ["dra01.ipx-transit.example.net"],
"User-Name": "452010123456789",
"Supported-Features": {
"Vendor-Id": 10415,
"Feature-List-ID": 1,
"Feature-List": 274877906943
},
"Terminal-Information": {
"IMEI": "356789102345678",
"Software-Version": "01"
},
"ULR-Flags": 34,
"Visited-PLMN-Id": "452F01",
"Equivalent-PLMN-List": [],
"RAT-Type": 1004,
"SGSN-Number": null,
"Homogeneous-Support-of-IMS-Voice-Over-PS-Sessions": 0,
"GMLC-Address": null,
"Active-APN": [],
"UE-SRVCC-Capability": 0,
"MME-Number-for-MT-SMS": null,
"SMS-Register-Request": null,
"SGs-MME-Identity": null,
"Coupled-Node-Diameter-ID": null,
"Adjacent-PLMNs": [],
"Supported-Services": null
}
}
null= AVP category Optional/Conditional không kèm vì không đúng điều kiện gửi — giữ nguyên trong ví dụ để bạn thấy đủ bộ field khả dụng khi build injector, không phải nghĩa là luôn phải gửi rỗng (Diameter: absent AVP ≠ null value, đơn giản là không có trên wire).
1.3 ULR-Flags — chi tiết bitmask (bit 0 = LSB)
| Bit | Tên | Ý nghĩa khi = 1 |
|---|---|---|
| 0 | Single-Registration-Indication | UE hỗ trợ single-registration giữa E-UTRAN/UTRAN (dùng cho Idle-mode Signalling Reduction) |
| 1 | S6a/S6d-Indicator | 0 = request từ MME (S6a), 1 = request từ SGSN (S6d) |
| 2 | Skip-Subscriber-Data | MME yêu cầu HSS không trả Subscription-Data trong ULA (chỉ cần update location) |
| 3 | GPRS-Subscription-Data-Indicator | Yêu cầu HSS trả kèm GPRS subscription data (2G/3G legacy) |
| 4 | Node-Type-Indicator | 0 = MME, 1 = combined MME/SGSN |
| 5 | Initial-Attach-Indicator | Đây là Initial Attach (không phải TAU cập nhật vị trí thông thường) — quan trọng để HSS quyết định có cần Cancel-Location gửi MME cũ hay không |
| 6 | PS-LCS-Not-Supported-By-UE | UE không hỗ trợ location service qua PS domain |
| 7 | SMS-Only-Indication | MME chỉ request đăng ký để hỗ trợ SMS, không attach data |
Ví dụ: ULR-Flags = 2 → bit 1 set → S6a-Indicator = MME request (không phải SGSN). Kết hợp ULR-Flags = 34 (0b100010) → thêm bit 5 → Initial Attach.
2. ULA (Update-Location-Answer) — HSS → MME
Bảng dưới đối chiếu trực tiếp với Table 5.2.1.1.1/2 của TS 29.272 Rel-19.
2.1 Bảng AVP tổng quan (đầy đủ)
| Information Element | AVP name | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| (Diameter base) | Session-Id, Auth-Session-State, Origin-Host, Origin-Realm | M | Khung chuẩn — copy Session-Id từ ULR, phần còn lại là identity của HSS trả lời |
| Supported Features | Supported-Features | O | Feature-List HSS hỗ trợ trả về |
| Result | Result-Code / Experimental-Result | M | Result-Code cho lỗi chuẩn Diameter base (2001 = SUCCESS); Experimental-Result (grouped: Vendor-Id + Experimental-Result-Code) cho lỗi riêng S6a — 4 lỗi định nghĩa rõ trong spec: User Unknown, Unknown EPS Subscription, RAT Not Allowed, Roaming Not Allowed |
| Error-Diagnostic | Error-Diagnostic | O | Chỉ có nếu Experimental-Result = “Unknown EPS Subscription” (báo có/không GPRS subscription) hoặc “Roaming Not Allowed” do ODB (báo loại ODB cụ thể) |
| ULA-Flags | ULA-Flags | C | Bitmask — chỉ có khi Result-Code = SUCCESS (chi tiết §2.2) |
| Subscription Data | Subscription-Data | C | Toàn bộ hồ sơ subscriber — có mặt nếu SUCCESS, trừ khi ULR đã set “skip subscriber data”. Chi tiết §2.3 |
| Reset-IDs | Reset-ID | O | Định danh tài nguyên fallible trong HSS mà IMSI phụ thuộc — dùng khi HSS restart để báo chính xác subscriber nào bị ảnh hưởng qua bản tin Reset riêng |
2.2 ULA-Flags — bitmask
| Bit | Tên | Ý nghĩa khi = 1 |
|---|---|---|
| 0 | Separation-Indication | Báo MME rằng SGSN và MME được tách biệt trong mạng (không phải combined node) — ảnh hưởng cách MME quyết định gửi Cancel-Location |
2.2 Ví dụ JSON — ULA (khung ngoài)
{
"message": "Update-Location-Answer",
"command_code": 316,
"flags": { "R": false, "P": true },
"application_id": 16777251,
"avps": {
"Session-Id": "mme01.epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org;1721728800;3;app=s6a",
"Vendor-Specific-Application-Id": {
"Vendor-Id": 10415,
"Auth-Application-Id": 16777251
},
"Result-Code": 2001,
"Auth-Session-State": "NO_STATE_MAINTAINED",
"Origin-Host": "hss01.epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org",
"Origin-Realm": "epc.mnc001.mcc452.3gppnetwork.org",
"ULA-Flags": 1,
"Subscription-Data": "// xem chi tiết §2.3"
}
}
2.3 Subscription-Data (AVP 1400, Grouped) — chi tiết đầy đủ
{
"Subscription-Data": {
"Subscriber-Status": "SERVICE_GRANTED",
"MSISDN": "84987654321",
"A-MSISDN": null,
"STN-SR": null,
"Network-Access-Mode": "PACKET_AND_CIRCUIT",
"Operator-Determined-Barring": 0,
"HPLMN-ODB": null,
"Regional-Subscription-Zone-Code": [],
"Access-Restriction-Data": 0,
"APN-OI-Replacement": null,
"3GPP-Charging-Characteristics": "0800",
"AMBR": {
"Max-Requested-Bandwidth-UL": 50000000,
"Max-Requested-Bandwidth-DL": 100000000
},
"APN-Configuration-Profile": {
"Context-Identifier": 1,
"All-APN-Configurations-Included-Indicator": "ALL_APN_CONFIGURATIONS_INCLUDED",
"APN-Configuration": [
{
"Context-Identifier": 1,
"PDN-Type": "IPv4v6",
"Service-Selection": "internet",
"EPS-Subscribed-QoS-Profile": {
"QoS-Class-Identifier": 9,
"Allocation-Retention-Priority": {
"Priority-Level": 8,
"Pre-emption-Capability": "SHALL_NOT_TRIGGER_PRE_EMPTION",
"Pre-emption-Vulnerability": "PRE_EMPTABLE"
}
},
"AMBR": {
"Max-Requested-Bandwidth-UL": 20000000,
"Max-Requested-Bandwidth-DL": 50000000
},
"VPLMN-Dynamic-Address-Allowed": "ALLOWED",
"PDN-GW-Allocation-Type": "DYNAMIC",
"SIPTO-Permission": "SIPTO_ALLOWED",
"LIPA-Permission": "LIPA_ONLY"
},
{
"Context-Identifier": 2,
"PDN-Type": "IPv4",
"Service-Selection": "ims",
"EPS-Subscribed-QoS-Profile": {
"QoS-Class-Identifier": 5,
"Allocation-Retention-Priority": {
"Priority-Level": 1,
"Pre-emption-Capability": "MAY_TRIGGER_PRE_EMPTION",
"Pre-emption-Vulnerability": "NOT_PRE_EMPTABLE"
}
},
"AMBR": {
"Max-Requested-Bandwidth-UL": 1000000,
"Max-Requested-Bandwidth-DL": 1000000
}
}
]
},
"RAT-Frequency-Selection-Priority-ID": 1,
"Subscribed-Periodic-RAU-TAU-Timer": 0,
"MPS-Priority": null,
"Trace-Data": null,
"GPRS-Subscription-Data": null,
"CSG-Subscription-Data": null
}
}
2.4 Giải thích chi tiết từng field trong Subscription-Data
| Field | Ý nghĩa | Giá trị đáng chú ý |
|---|---|---|
Subscriber-Status | Trạng thái thuê bao | SERVICE_GRANTED (0) / OPERATOR_DETERMINED_BARRING (1) — nếu barring, MME reject attach |
MSISDN | Số điện thoại thuê bao, dạng TBCD | Dùng cho SMS routing, CDR |
A-MSISDN | MSISDN phụ (dùng khi UE có Additional-MSISDN, vd IoT dual-number) | Thường null |
STN-SR | Session Transfer Number for SRVCC | Chỉ có nếu subscriber hỗ trợ SRVCC voice handover sang CS |
Network-Access-Mode | Chế độ truy cập được phép | PACKET_AND_CIRCUIT / ONLY_PACKET / RESERVED |
Operator-Determined-Barring | Bitmask chặn dịch vụ theo operator policy (roaming barring, outgoing call barring…) | 0 = không bị chặn gì |
Access-Restriction-Data | Bitmask hạn chế truy cập theo RAT (UTRAN/GERAN/GAN/HO-to-non-3GPP…) | Mỗi bit tương ứng 1 RAT bị cấm |
APN-OI-Replacement | Domain thay thế khi build FQDN cho DNS lookup, override default apn.epc.mncXXX.mccYYY.3gppnetwork.org | Dùng khi operator có domain riêng cho APN resolution |
3GPP-Charging-Characteristics | Profile tính cước (hex string) | Vd "0800" = charging profile mặc định |
AMBR (cấp Subscription) | UE-AMBR — trần bandwidth tổng cho toàn UE, cộng dồn mọi non-GBR bearer trên mọi APN | Enforce tại eNB qua S1AP |
APN-Configuration-Profile | Danh sách toàn bộ APN subscriber được phép dùng | Xem chi tiết §2.5 |
RAT-Frequency-Selection-Priority-ID | Ưu tiên chọn tần số/RAT (dùng cho idle-mode camping priority, ANR) | |
Subscribed-Periodic-RAU-TAU-Timer | Giá trị Periodic TAU Timer subscription-level override | 0 = dùng default hệ thống |
MPS-Priority | Multimedia Priority Service (ưu tiên cho dịch vụ khẩn cấp/chính phủ) | |
Trace-Data | Cấu hình trace subscriber (dùng cho OMC network trace, không phải LI) | Grouped: Trace-Reference, Trace-Depth, Trace-NE-Type-List… |
GPRS-Subscription-Data | Dữ liệu PDP Context cho 2G/3G legacy (nếu ULR-Flags bit 3 set) | Chứa PDP-Context list |
CSG-Subscription-Data | Closed Subscriber Group — femtocell/home eNB access list | |
ICS-Indicator | Báo subscriber có dùng IMS Centralized Services không | Bool |
LCS-Info | Grouped: danh sách GMLC được phép request location của UE, kèm privacy exception list (S6d only) | |
Teleservice-List | Danh sách teleservice subscriber được phép (vd SMS-MO/MT) | Grouped TS-Code |
Call-Barring-Info | Thông tin chặn cuộc gọi cấp subscriber | |
Roaming-Restricted-Due-To-Unsupported-Feature | Đánh dấu subscriber bị hạn chế roaming vì VPLMN không hỗ trợ feature cần thiết | Bool |
VPLMN-LIPA-Allowed | Cho phép LIPA khi đang roaming | Bool |
Relay-Node-Indicator | UE này là Relay Node (LTE relay, không phải subscriber thường) | Bool |
MDT-User-Consent | Subscriber có đồng ý Minimization of Drive Tests (thu thập dữ liệu đo đạc mạng) không | |
Subscribed-VSRVCC | Video-SRVCC subscription | Bool |
Adjacent-Access-Restriction-Data | Hạn chế truy cập cho từng PLMN lân cận cụ thể (khác Access-Restriction-Data là hạn chế theo RAT chung) | |
Emergency-Info | (Rel-12+, nhận qua SWx từ ePDG) PGW identity dùng riêng cho emergency PDN connection | Grouped |
V2X-Subscription-Data | (Rel-14+) Subscription cho V2X service, chỉ gửi nếu MME hỗ trợ và UE được phép V2X khi roaming | |
External-Identifier | (gắn với Monitoring Event Configuration) Chỉ gửi nếu MME/SGSN hỗ trợ feature “External-Identifier” |
Độ tin cậy: Nhóm field in đậm phía trên được bổ sung sau khi đối chiếu lại — tồn tại đúng tên AVP theo spec nhưng tôi chưa verify chính xác AVP code + đúng Release nào bắt đầu có cho từng cái. Trước khi đưa vào injector/dictionary, nên đối chiếu trực tiếp §7.3.2 (Subscription-Data) bản TS 29.272 tương ứng version Open5GS bạn build, hoặc dùng
.dict.xmlcủa freeDiameter làm nguồn chính xác nhất (dictionary đã được implementer verify sẵn theo đúng những gì Open5GS HSS thực sự encode/decode).
2.5 Giải thích APN-Configuration (từng entry trong APN-Configuration-Profile)
| Field | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
Context-Identifier | Khóa định danh duy nhất cho entry APN này trong profile subscriber | 1, 2, 3… |
PDN-Type | Loại địa chỉ PDN | IPv4 / IPv6 / IPv4v6 / Non-IP |
Service-Selection | Tên APN thật (APN-NI) | "internet", "ims", "corp-vpn" |
EPS-Subscribed-QoS-Profile.QoS-Class-Identifier | QCI mặc định cho default bearer của APN này | 9 (non-GBR best-effort, phổ biến cho internet APN), 5 (GBR, dùng cho IMS signalling) |
Allocation-Retention-Priority.Priority-Level | Mức ưu tiên giữ/cấp bearer (1 = cao nhất, 15 = thấp nhất) | Dùng khi congestion, quyết định bearer nào bị pre-empt trước |
Pre-emption-Capability | Bearer này có được phép chiếm tài nguyên của bearer khác không | MAY_TRIGGER_PRE_EMPTION / SHALL_NOT_TRIGGER_PRE_EMPTION |
Pre-emption-Vulnerability | Bearer này có thể bị chiếm bởi bearer ưu tiên cao hơn không | PRE_EMPTABLE / NOT_PRE_EMPTABLE |
AMBR (cấp APN) | APN-AMBR — trần bandwidth riêng cho APN này (chỉ tính non-GBR traffic trên APN đó) | Enforce tại PGW/UPF qua GTP-U/PFCP QER |
VPLMN-Dynamic-Address-Allowed | Cho phép V-PLMN cấp IP động khi roaming LBO không | ALLOWED / NOTALLOWED |
MIP6-Agent-Info | Địa chỉ Home Agent (nếu dùng Mobile IPv6, hiếm gặp trong 4G thuần) | |
Visited-Network-Identifier | Định danh VPLMN được whitelist dùng APN này khi roaming | |
PDN-GW-Allocation-Type | PGW được chọn tĩnh hay động | STATIC (HSS chỉ định cứng PDN-GW-Identity) / DYNAMIC (MME tự DNS-resolve) |
SIPTO-Permission | Cho phép Selected IP Traffic Offload không (offload traffic ra local network gần RAN) | SIPTO_ALLOWED / SIPTO_NOT_ALLOWED |
LIPA-Permission | Local IP Access — cho phép truy cập trực tiếp home/enterprise network qua H(e)NB | LIPA_ONLY / LIPA_CONDITIONAL / LIPA_PROHIBITED |
Restoration-Priority | Ưu tiên khôi phục PDN connection sau PGW/SGW restart | |
SIPTO-Local-Network-Permission | Biến thể SIPTO cho local network cụ thể | |
WLAN-offloadability | Cho phép offload traffic APN này qua WLAN (ANDSF/Wi-Fi) | |
Specific-APN-Info | Grouped, dùng khi APN là Wildcard — mang cặp Service-Selection + MIP6-Agent-Info cụ thể cho từng APN thực tế đang dùng dưới wildcard đó | |
Non-IP-PDN-Type-Indicator | (Rel-13+, NB-IoT/CIoT) Báo PDN connection này là Non-IP (không có PDN-Type thường) | Bool |
Non-IP-Data-Delivery-Mechanism | Chỉ có nếu Non-IP-PDN-Type-Indicator = true — chọn cơ chế truyền Non-IP data | SGi-BASED / SCEF-BASED |
SCEF-ID / SCEF-Realm | Địa chỉ SCEF (Service Capability Exposure Function) khi APN dùng SCEF-based data delivery cho IoT | |
Preferred-Data-Mode | Ưu tiên chế độ truyền data cho APN (CIoT: control-plane vs user-plane) | |
PDN-Connection-Continuity | Chính sách giữ PDN connection liên tục khi handover giữa access loại khác nhau | |
Additional-Context-Identifier | Context-Identifier phụ, dùng khi một APN cần nhiều bộ QoS/policy khác nhau tùy điều kiện |
Cùng caveat như phần Subscription-Data: nhóm field in đậm cần đối chiếu lại chính xác release/AVP code trước khi đưa vào tooling — đây là các field ít gặp trong lab 4G thuần (chủ yếu phục vụ NB-IoT/CIoT/wildcard-APN use case), nên rủi ro tôi nhớ sai chi tiết cao hơn nhóm field core.
3. Bảng đối chiếu AVP Code (dùng cho tshark filter / Wireshark dissector)
| AVP Name | AVP Code | Vendor-Id |
|---|---|---|
Subscription-Data | 1400 | 10415 |
Terminal-Information | 1401 | 10415 |
IMEI | 1402 | 10415 |
Software-Version | 1403 | 10415 |
ULR-Flags | 1405 | 10415 |
ULA-Flags | 1406 | 10415 |
Visited-PLMN-Id | 1407 | 10415 |
Network-Access-Mode | 1417 | 10415 |
HPLMN-ODB | 1418 | 10415 |
Context-Identifier | 1423 | 10415 |
Subscriber-Status | 1424 | 10415 |
Operator-Determined-Barring | 1425 | 10415 |
Access-Restriction-Data | 1426 | 10415 |
APN-OI-Replacement | 1427 | 10415 |
All-APN-Configurations-Included-Indicator | 1428 | 10415 |
APN-Configuration-Profile | 1429 | 10415 |
APN-Configuration | 1430 | 10415 |
EPS-Subscribed-QoS-Profile | 1431 | 10415 |
VPLMN-Dynamic-Address-Allowed | 1432 | 10415 |
STN-SR | 1433 | 10415 |
AMBR | 1435 | 10415 |
PDN-GW-Allocation-Type | 1440 | 10415 |
Service-Selection | 493 | (none — RFC 5778, IETF base) |
Allocation-Retention-Priority | 1034 | 10415 |
Max-Requested-Bandwidth-UL | 516 | 10415 |
Max-Requested-Bandwidth-DL | 515 | 10415 |
RAT-Type | 1032 | 10415 |
QoS-Class-Identifier | 1028 | 10415 |
Các AVP code liên quan đến
Trace-Data,CSG-Subscription-Data,LCS-Info, và các field bổ sung từ Rel-13+ (SCEF-Id, Non-IP-Data-Delivery…) không liệt kê chi tiết ở đây — nên đối chiếu trực tiếp với TS 29.272 bản release tương ứng lab bạn target (Open5GS hiện theo Rel-15/16 tùy version) trước khi đưa vào injector, vì AVP code có thể lệch giữa các phiên bản dictionary.
4. Ghi chú cho mutation/fuzzing testing
| Mục tiêu test | Field cần mutate | Kỳ vọng hành vi đúng |
|---|---|---|
| APN hijack (silent redirect) | Service-Selection → đổi sang APN khác hợp lệ | MME/PGW nên có cross-check, không blind-trust |
| APN DoS (fail-closed) | Service-Selection → chuỗi không tồn tại trong DNS | MME reject tại PDN Connectivity, cause #27 |
| AMBR downgrade (throttle) | AMBR.Max-Requested-Bandwidth-UL/DL (cấp APN) → giảm mạnh | Không có cơ chế reject — silent, cần đo bằng traffic test |
| AMBR upgrade (fraud) | Ngược lại — tăng vượt gói cước | Kiểm tra billing/OCS có cross-check plan_id hay chỉ tin AMBR |
| QCI downgrade | EPS-Subscribed-QoS-Profile.QoS-Class-Identifier → đổi sang QCI thấp hơn | Ảnh hưởng scheduling priority tại eNB |
| Priority tampering | Allocation-Retention-Priority.Priority-Level → đổi cực trị (1 hoặc 15) | Ảnh hưởng pre-emption behavior khi congestion |
| Consistency/crash test | Context-Identifier mismatch giữa APN-Configuration-Profile cấp trên và entry con | Kiểm tra MME có handle gracefully hay decode-fail |
| DSR context removal | Context-Identifiers-Removed trong DSR (không phải ULA) | Kiểm tra MME có cleanup đúng, không để dangling context |