BlogUpdate-Location-Request / Update-Location-Answer (ULR/ULA) - PART 3
Bố cục bài viết
Trang này
Ngày tạo
27/07/2026
Cập nhật
Lượt xem
6
Đọc
17m
ULR/ULA — Danh sách đầy đủ TẤT CẢ Diameter AVP (Phần 3: hoàn thiện)
Nguồn: 3GPP TS 29.272 R15 (29272-fa0)
Tài liệu này bổ sung toàn bộ AVP còn lại chưa được mở rộng ở Phần 1 và Phần 2, để có bộ tài liệu đầy đủ 100% cho ULR/ULA — bao gồm cả AVP nền tảng Diameter (base/generic) và mọi grouped AVP lồng nhau bên trong Subscription-Data.
Quy ước: { } = Mandatory (khi AVP cha có mặt), [ ] = Optional, *[ ] = 0..n lần, 1*{ } = ≥1 lần bắt buộc.
A. Các AVP nền tảng Diameter (Base/Generic — xuất hiện trong header mọi command, không riêng S6a)
Các AVP này được định nghĩa bởi Diameter Base Protocol (IETF RFC 6733) hoặc các RFC mở rộng, 29.272 chỉ tham chiếu chứ không định nghĩa lại chi tiết cấu trúc nội bộ.
| AVP | Xuất hiện trong | Cat. | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Session-Id | ULR, ULA | M | UTF8String | Định danh duy nhất cho phiên giao dịch Diameter, dùng để khớp Request/Answer và các bản tin liên quan trong cùng phiên. |
| DRMP | ULR, ULA | O | Enumerated (RFC 7944) | Diameter Routing Message Priority — cho phép HSS/MME/SGSN/CSS/EIR chỉ định độ ưu tiên tương đối của bản tin; có thể dùng để set DSCP marking khi truyền tải. |
| Vendor-Specific-Application-Id | ULR, ULA | O | Grouped | Xác định Application-ID (16777251 cho S6a/S6d) và Vendor-Id (3GPP = 10415). |
| Auth-Session-State | ULR, ULA | M | Enumerated | Chỉ báo trạng thái phiên xác thực có được duy trì (STATE_MAINTAINED) hay không (NO_STATE_MAINTAINED) tại HSS. |
| Origin-Host | ULR, ULA | M | DiameterIdentity | Định danh Diameter của node gửi (MME/SGSN cho ULR, HSS cho ULA). |
| Origin-Realm | ULR, ULA | M | DiameterIdentity | Realm của node gửi. |
| Destination-Host | ULR | O | DiameterIdentity | Định danh Diameter của HSS đích (nếu biết trước). |
| Destination-Realm | ULR | M | DiameterIdentity | Realm đích (HPLMN realm), dùng để định tuyến qua DRA/Diameter agent. |
| Supported-Features | ULR, ULA | O (0..n) | Grouped (TS 29.229) | Danh sách tính năng hỗ trợ bởi origin host, dùng cho feature negotiation giữa MME/SGSN và HSS (ví dụ hỗ trợ Rel-9, Rel-10 features…). |
| OC-Supported-Features | ULR, ULA | O | Grouped (RFC 7683) | Hỗ trợ cơ chế Diameter Overload Control (DOIC) — cho biết node có hỗ trợ overload reporting. |
| OC-OLR | ULA | O | Grouped (RFC 7683) | Overload-Report — HSS báo cáo tình trạng quá tải của chính nó để MME/SGSN điều tiết traffic. |
| Load | ULA | O (0..n) | Grouped (RFC 8583) | Thông tin tải hiện tại của HSS, dùng cho cơ chế Diameter Load Control. |
| Result-Code | ULA | O | Unsigned32 (RFC 6733) | Mã kết quả chuẩn Diameter (2001 = DIAMETER_SUCCESS, v.v.). |
| Experimental-Result | ULA | O | Grouped | Mã lỗi riêng 3GPP: gồm {Vendor-Id} + {Experimental-Result-Code}. Các lỗi áp dụng: User Unknown, Unknown EPS Subscription, RAT Not Allowed, Roaming Not Allowed. |
| Failed-AVP | ULA | O | Grouped | Chứa AVP nào đã gây ra lỗi khi HSS xử lý ULR (dùng để debug/troubleshoot). |
| Proxy-Info | ULR, ULA | O (0..n) | Grouped | Thông tin proxy Diameter đã xử lý bản tin (Proxy-Host + Proxy-State), dùng khi bản tin đi qua Diameter proxy/agent. |
| Route-Record | ULR, ULA | O (0..n) | DiameterIdentity | Danh sách các node Diameter (peer) mà bản tin đã đi qua — mỗi hop chèn thêm 1 Route-Record, dùng để tránh loop định tuyến. |
B. Các grouped AVP còn lại bên trong Subscription-Data (mở rộng đầy đủ)
B.1 LCS-Info (AVP 1473)
LCS-Info ::= *[ GMLC-Number ]
*[ LCS-PrivacyException ]
*[ MO-LR ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| GMLC-Number | O (0..n) | Số ISDN (TBCD) của các GMLC tại HPLMN được phép gửi yêu cầu định vị MT-LR (call/session related hoặc unrelated) cho UE này. |
| LCS-PrivacyException | O (0..n) | Danh sách ngoại lệ về quyền riêng tư vị trí (chỉ áp dụng qua S6d). Gồm các AVP con: SS-Code, SS-Status, Notification-To-UE-User, External-Client (0..n, gồm Client-Identity, GMLC-Restriction, Notification-To-UE-User), PLMN-Client (0..n). |
| MO-LR | O (0..n) | Danh sách Mobile Originated Location Request được phép, gồm SS-Code và SS-Status. |
B.2 Teleservice-List (AVP 1486)
Teleservice-List ::= 1*{ TS-Code } *[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| TS-Code | M, ≥1 lần | Mã teleservice liên quan đến SMS (mã hoá theo TS 29.002), ví dụ SMS-MO, SMS-MT. |
B.3 Call-Barring-Info (AVP 1488, 0..n lần)
Call-Barring-Info ::= { SS-Code }
{ SS-Status }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| SS-Code | M | Mã dịch vụ bổ sung (Supplementary Service Code) bị cấm — liên quan tới SMS. |
| SS-Status | M | Trạng thái của dịch vụ bổ sung đó (active/inactive/…). |
B.4 Trace-Data (AVP 1458)
Trace-Data ::= { Trace-Reference }
{ Trace-Depth }
{ Trace-NE-Type-List }
[ Trace-Interface-List ]
{ Trace-Event-List }
[ OMC-Id ]
{ Trace-Collection-Entity }
[ MDT-Configuration ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trace-Reference | M | Nối MCC + MNC + Trace ID (3 byte) — định danh duy nhất phiên trace, mã hoá theo TS 32.422. |
| Trace-Depth | M | Mức độ chi tiết của trace (Enumerated, theo TS 32.422). |
| Trace-NE-Type-List | M | Danh sách loại network element cần trace (mã hoá theo TS 32.422). |
| Trace-Interface-List | O | Danh sách interface cần trace. |
| Trace-Event-List | M | Danh sách sự kiện cần trace. |
| OMC-Id | O | Định danh hệ thống quản lý vận hành (OMC) nhận kết quả trace. |
| Trace-Collection-Entity | M | Địa chỉ node thu thập dữ liệu trace. |
| MDT-Configuration | O | Cấu hình Minimization of Drive Tests đi kèm (Job-Type, Area-Scope, List-Of-Measurements, Reporting-Trigger, Report-Interval, Report-Amount, Event-Threshold-RSRP/RSRQ, Logging-Interval, Logging-Duration, Measurement-Period-LTE/UMTS, Collection-Period-RRM-LTE/UMTS, Positioning-Method, Measurement-Quantity, Event-Threshold-Event-1F/1I, MDT-Allowed-PLMN-Id…). |
B.5 GPRS-Subscription-Data (AVP 1467)
GPRS-Subscription-Data ::= { Complete-Data-List-Included-Indicator }
1*50{ PDP-Context }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Complete-Data-List-Included-Indicator | M | Enum: All_PDP_CONTEXTS_INCLUDED (0) (danh sách đầy đủ) hoặc MODIFIED_ADDED_PDP_CONTEXTS_INCLUDED (1) (chỉ phần thay đổi/thêm). |
| PDP-Context | M, 1–50 lần | Cấu hình từng PDP context cho GPRS (2G/3G) — số lượng tối đa 50, khớp maxNumOfPDP-Contexts trong TS 29.002. Chi tiết bên dưới. |
PDP-Context (AVP 1469):
PDP-Context ::= { Context-Identifier }
{ PDP-Type }
[ PDP-Address ]
{ QoS-Subscribed }
[ VPLMN-Dynamic-Address-Allowed ]
{ Service-Selection }
[ 3GPP-Charging-Characteristics ]
[ Ext-PDP-Type ]
[ Ext-PDP-Address ]
[ AMBR ]
[ APN-OI-Replacement ]
[ SIPTO-Permission ]
[ LIPA-Permission ]
[ Restoration-Priority ]
[ SIPTO-Local-Network-Permission ]
[ Non-IP-Data-Delivery-Mechanism ]
[ SCEF-ID ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Context-Identifier | M | ID của PDP context này. |
| PDP-Type | M | Loại PDP: IPv4 (HEX 21) / IPv6 (HEX 57) / Non-IP (HEX 02). |
| PDP-Address | O | Địa chỉ IP tĩnh (nếu static allocation). |
| QoS-Subscribed | M | QoS profile 2G/3G (nối các octet QoS-Subscribed, Ext-QoS-Subscribed, Ext2/3/4, theo TS 29.002). |
| VPLMN-Dynamic-Address-Allowed | O | Giống ý nghĩa như trong APN-Configuration (§3.2 Phần 2) nhưng áp dụng cho PDP context GPRS. |
| Service-Selection | M | Tên APN cho PDP context này (có thể trùng tên giữa nhiều PDP-Context của cùng thuê bao). |
| 3GPP-Charging-Characteristics | O | Đặc tính tính cước mức PDP context. |
| Ext-PDP-Type | O | Giá trị mở rộng khi PDP-Type là IPv4v6 (không có mặt nếu PDP-Type = Non-IP). |
| Ext-PDP-Address | O | Địa chỉ IP tĩnh loại còn lại (nếu PDP-Address đã có 1 loại thì đây là loại kia — IPv4/IPv6). Chỉ có mặt khi PDP-Address có mặt. |
| AMBR | O | APN-AMBR áp dụng cho APN của PDP context này (tương đương AMBR trong APN-Configuration bên EPS). |
| APN-OI-Replacement | O | Ghi đè APN-OI-Replacement mức UE, ưu tiên cao hơn — áp dụng cho APN của PDP context này. |
| SIPTO-Permission / LIPA-Permission / Restoration-Priority / SIPTO-Local-Network-Permission | O | Giống ý nghĩa như bên APN-Configuration EPS, áp dụng cho GPRS. |
| Non-IP-Data-Delivery-Mechanism | O | Chỉ có mặt khi PDP-Type = Non-IP. |
| SCEF-ID | O | Chỉ có mặt khi Non-IP-Data-Delivery-Mechanism = SCEF-BASED-DATA-DELIVERY (1). |
B.6 CSG-Subscription-Data (AVP 1436, 0..n lần)
CSG-Subscription-Data ::= { CSG-Id }
[ Expiration-Date ]
*[ Service-Selection ]
[ Visited-PLMN-Id ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| CSG-Id | M | Định danh Closed Subscriber Group (femtocell), mã hoá theo TS 23.003, các bit thấp không dùng được pad = 0. |
| Expiration-Date | O | Thời điểm hết hạn subscription CSG (kiểu Time, RFC 6733). |
| Service-Selection | O (0..n) | Danh sách APN được phép truy cập qua Local IP Access từ CSG này. |
| Visited-PLMN-Id | O | PLMN áp dụng; nếu vắng mặt, áp dụng cho PLMN đang đăng ký (visited PLMN) của MME/SGSN. |
B.7 MPS-Priority (AVP — Unsigned32 bitmask, không phải grouped)
| Bit | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | MPS-CS-Priority | UE đăng ký dịch vụ ưu tiên eMLPP hoặc 1x RTT trong CS domain. |
| 1 | MPS-EPS-Priority | UE đăng ký Multimedia Priority Service trong EPS domain. |
B.8 ProSe-Subscription-Data (AVP, định nghĩa gốc tại TS 29.344)
ProSe-Subscription-Data ::= { ProSe-Permission } *[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ProSe-Permission | M | Quyền sử dụng dịch vụ Proximity Services (D2D) — cấu trúc chi tiết định nghĩa tại TS 29.344, không mở rộng lại trong 29.272. |
B.9 Subscription-Data-Flags (Unsigned32 bitmask)
| Bit | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 0 | PS-And-SMS-Only-Service-Provision-Indication | Subscription chỉ dành cho PS, CS chỉ được phép cho SMS. |
| 1 | SMS-In-SGSN-Allowed-Indication | Cho phép SMS qua SGSN. |
| 2 | User Plane Integrity Protection | SGSN có thể bật integrity protection user plane khi dùng GERAN (MME bỏ qua bit này). |
| 3 | PDN-Connection-Restricted | MME không được thiết lập PDN connection non-emergency nếu MME/UE hỗ trợ Attach without PDN connection (SGSN bỏ qua). |
| 4 | Acknowledgement-Of-Downlink-NAS-Data-PDUs-disabled | Tắt/bật acknowledgement của downlink NAS data PDU cho Control Plane CIoT Optimization (SGSN bỏ qua). |
B.10 Adjacent-Access-Restriction-Data (AVP 1673, 0..n lần)
Adjacent-Access-Restriction-Data ::= { Visited-PLMN-Id }
{ Access-Restriction-Data }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Visited-PLMN-Id | M | PLMN lân cận mà cặp hạn chế này áp dụng. |
| Access-Restriction-Data | M | Bitmask hạn chế RAT (cấu trúc giống Access-Restriction-Data đã mô tả ở Phần 2 §2.1), áp dụng riêng cho PLMN lân cận đó. |
B.11 DL-Buffering-Suggested-Packet-Count (Integer32, không phải grouped)
Giá trị: 0 = không yêu cầu extended buffering; -1 = yêu cầu nhưng không gợi ý số gói; >0 = yêu cầu kèm số gói tin downlink gợi ý cần buffer tại SGW (cho High Latency Communication).
B.12 IMSI-Group-Id (AVP 1675, 0..n lần)
IMSI-Group-Id ::= { Group-Service-Id }
{ Group-PLMN-Id }
{ Local-Group-Id }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Group-Service-Id | M | Dịch vụ áp dụng nhóm: 1 = NAS-level congestion control theo nhóm; 2 = Giám sát số lượng UE trong vùng địa lý theo nhóm. Giá trị >1000 là dành riêng cho HPLMN, không gửi ra ngoài trừ khi có thoả thuận roaming. |
| Group-PLMN-Id | M | MCC+MNC của nhóm (mã hoá như Visited-PLMN-Id). |
| Local-Group-Id | M | Giá trị nhóm do operator tự định nghĩa. |
B.13 UE-Usage-Type (Unsigned32, không phải grouped)
Giá trị dùng để lựa chọn Dedicated Core Network (DECOR) cho UE — chi tiết coding tham chiếu TS 23.401/23.003, không liệt kê giá trị cụ thể trong 29.272.
B.14 AESE-Communication-Pattern (AVP 3113, định nghĩa gốc TS 29.336, 0..n lần)
AESE-Communication-Pattern ::= [ SCEF-Reference-ID ]
{ SCEF-ID }
*[ SCEF-Reference-ID-for-Deletion ]
*[ Communication-Pattern-Set ]
[ MTC-Provider-Info ]
*[ AVP ]
(Ít nhất 1 trong SCEF-Reference-ID hoặc SCEF-Reference-ID-for-Deletion phải có mặt.)
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| SCEF-Reference-ID | O | Định danh tham chiếu cấu hình communication pattern do SCEF cấp. |
| SCEF-ID | M | Định danh Diameter/FQDN của SCEF sở hữu cấu hình. |
| SCEF-Reference-ID-for-Deletion | O (0..n) | Danh sách reference ID cần xoá. |
| Communication-Pattern-Set | O (0..n) | Xem cấu trúc bên dưới. |
| MTC-Provider-Info | O | Thông tin nhà cung cấp dịch vụ MTC. |
Communication-Pattern-Set (AVP 3114):
Communication-Pattern-Set ::= [ Periodic-Communication-Indicator ]
[ Communication-Duration-Time ]
[ Periodic-Time ]
*[ Scheduled-Communication-Time ]
[ Stationary-Indication ]
[ Reference-ID-Validity-Time ]
*[ AVP ]
Tất cả field đều Optional. Vắng mặt Reference-ID-Validity-Time = không có thời hạn hết hạn cho tập cấu hình này.
B.15 Monitoring-Event-Configuration (AVP 3122, định nghĩa gốc TS 29.336, 0..n lần)
Monitoring-Event-Configuration ::= [ SCEF-Reference-ID ]
{ SCEF-ID }
{ Monitoring-Type }
*[ SCEF-Reference-ID-for-Deletion ]
[ Maximum-Number-of-Reports ]
[ Monitoring-Duration ]
[ Charged-Party ]
[ UE-Reachability-Configuration ]
[ Location-Information-Configuration ]
[ SCEF-Realm ]
[ External-Identifier ]
[ MTC-Provider-Info ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| SCEF-Reference-ID | O | ID tham chiếu cấu hình monitoring event do SCEF cấp. |
| SCEF-ID | M | Định danh SCEF sở hữu cấu hình. |
| Monitoring-Type | M | Loại sự kiện giám sát (ví dụ LOCATION_REPORTING, AVAILABILITY_AFTER_DDN_FAILURE…). Chỉ có hiệu lực khi đi kèm SCEF-Reference-ID; bị bỏ qua khi dùng để xoá (SCEF-Reference-ID-for-Deletion). |
| SCEF-Reference-ID-for-Deletion | O (0..n) | Danh sách reference ID cần xoá. |
| Maximum-Number-of-Reports | O | Số lần báo cáo tối đa. Không được có mặt nếu Monitoring-Type = AVAILABILITY_AFTER_DDN_FAILURE (6); không được >1 nếu Monitoring-Type = LOCATION_REPORTING và loại vị trí = LAST_KNOWN_LOCATION. |
| Monitoring-Duration | O | Thời hạn áp dụng giám sát. |
| Charged-Party | O | Bên chịu phí cho dịch vụ giám sát. |
| UE-Reachability-Configuration | O | Cấu hình giám sát khả năng tiếp cận UE. |
| Location-Information-Configuration | O | Cấu hình giám sát thông tin vị trí. |
| SCEF-Realm | O trên message-level, nhưng bắt buộc phải có mặt khi dùng qua S6a/S6d | Realm của SCEF — trên S6a/S6d, HSS lấy giá trị này từ Origin-Realm của bản tin Configuration-Information-Request (S6t) gốc. |
| External-Identifier | O | Nếu vắng mặt, áp dụng External-Identifier mặc định của subscription. |
| MTC-Provider-Info | O | Thông tin nhà cung cấp MTC. |
B.16 Emergency-Info (AVP 1687)
Emergency-Info ::= [ MIP6-Agent-Info ] *[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| MIP6-Agent-Info | O | Định danh PDN-GW dùng để thiết lập kết nối PDN khẩn cấp (emergency PDN connection) — cấu trúc giống MIP6-Agent-Info thường (xem §C). |
B.17 V2X-Subscription-Data (AVP 1688)
V2X-Subscription-Data ::= [ V2X-Permission ]
[ UE-PC5-AMBR ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| V2X-Permission | O | Bitmask quyền V2X: bit0 = cho phép V2X qua PC5 với vai trò Vehicle UE; bit1 = cho phép V2X qua PC5 với vai trò Pedestrian UE. |
| UE-PC5-AMBR | O | AMBR áp dụng cho giao diện PC5 (V2X sidelink), cấu trúc dạng AMBR tương tự nhưng riêng cho PC5. |
B.18 eDRX-Cycle-Length (AVP 1691, 0..n lần)
eDRX-Cycle-Length ::= { RAT-Type }
{ eDRX-Cycle-Length-Value }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| RAT-Type | M | RAT áp dụng chu kỳ eDRX này (ví dụ E-UTRAN, NB-IoT). |
| eDRX-Cycle-Length-Value | M | Giá trị chu kỳ eDRX (1 octet, 4 bit thấp mang giá trị “eDRX value” theo TS 24.008 §10.5.5.32). |
B.19 Paging-Time-Window (AVP 1701, 0..n lần)
Paging-Time-Window ::= { Operation-Mode }
{ Paging-Time-Window-Length }
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Operation-Mode | M | Chế độ hoạt động áp dụng (0=Spare, 1=Iu mode, 2=WB-S1 mode, 3=NB-S1 mode, 4-255=Spare). |
| Paging-Time-Window-Length | M | Độ dài cửa sổ paging (1 octet, theo TS 24.008 §10.5.5.32). |
B.20 Các AVP đơn giản còn lại trong Subscription-Data (không phải grouped)
| AVP | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| External-Identifier | UTF8String | Định danh thay thế IMSI dùng bởi SCS/AS trong hệ sinh thái IoT (định nghĩa chi tiết tại TS 23.682/29.336). |
| Active-Time | Unsigned32 | Giá trị Active Time cho Power Saving Mode (PSM) — thời gian UE duy trì reachable sau khi chuyển sang idle trước khi vào PSM sâu. |
| Service-Gap-Time | Unsigned32 | Số giây tối thiểu UE phải ở ECM-IDLE trước khi được phép gửi yêu cầu kết nối tiếp theo (Service Gap Control, TS 23.401). |
| Aerial-UE-Subscription-Information | Unsigned32 (Enum) | AERIAL_UE_ALLOWED (0) / AERIAL_UE_NOT_ALLOWED (1) — subscription cho chức năng Aerial UE (UAV), theo TS 36.413/36.423. |
| Broadcast-Location-Assistance-Data-Types | Unsigned64 bitmask | 27 bit (0–26), mỗi bit tương ứng một loại Positioning SIB (1-1 đến 3-1) mà UE được đăng ký nhận khoá giải mã dữ liệu hỗ trợ định vị broadcast. |
| Core-Network-Restrictions | Unsigned32 bitmask | Bit 0 = Reserved (deprecated); Bit 1 = “5GC not allowed” — hạn chế truy cập 5G Core cho thuê bao. |
C. MIP6-Agent-Info — cấu trúc đầy đủ (xuất hiện trong APN-Configuration, Specific-APN-Info, và Emergency-Info)
AVP 486, định nghĩa gốc IETF RFC 5447.
MIP6-Agent-Info ::= *2[ MIP-Home-Agent-Address ]
[ MIP-Home-Agent-Host ]
[ MIP6-Home-Link-Prefix ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| MIP-Home-Agent-Address | O (0-2 lần) | Địa chỉ IPv4 và/hoặc IPv6 của PDN-GW (Home Agent). Nếu static allocation, có thể có 1 (IPv4 hoặc IPv6) hoặc 2 (cả hai). |
| MIP-Home-Agent-Host | O | Grouped gồm {Destination-Host} {Destination-Realm} — FQDN của PDN-GW, ưu tiên dùng nếu đã biết thay vì địa chỉ IP trực tiếp. |
| MIP6-Home-Link-Prefix | O | Định nghĩa trong IETF gốc nhưng không được dùng trên S6a/S6d — chỉ giữ lại để phản ánh đầy đủ định nghĩa IETF gốc. |
D. Specific-APN-Info — cấu trúc đầy đủ (chỉ có mặt khi APN là wildcard)
AVP 1472
Specific-APN-Info ::= { Service-Selection }
{ MIP6-Agent-Info }
[ Visited-Network-Identifier ]
*[ AVP ]
| AVP con | Cat. | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Service-Selection | M | Tên APN cụ thể (không nằm trong subscription context gốc) mà UE được phép kết nối khi dùng wildcard APN. |
| MIP6-Agent-Info | M | Định danh PDN-GW đã đăng ký cho APN cụ thể này. |
| Visited-Network-Identifier | O | PLMN nơi PGW được cấp phát động. |
E. Tổng kết mức độ đầy đủ
Với 3 phần tài liệu (Phần 1: message-level; Phần 2: Subscription-Data + APN-Configuration + AMBR/QoS; Phần 3: toàn bộ phần còn lại), toàn bộ cây AVP xuất hiện trong ULR và ULA theo 3GPP TS 29.272 R15 — từ header Diameter chuẩn, qua Subscription-Data, đến từng grouped AVP lồng sâu nhất (Communication-Pattern-Set, PDP-Context, Trace-Data, v.v.) — đã được liệt kê và giải thích đầy đủ, không còn AVP nào chưa được đề cập trong phạm vi 2 command ULR/ULA.
Nguồn: 3GPP TS 29.272 R15 (29272-fa0), §7.3.10, §7.3.45, §7.3.63–§7.3.101, §7.3.131–§7.3.232