BlogBăng tần, EARFCN và thế hệ mạng các nhà mạng Việt Nam (cập nhật 09/2026)
Bố cục bài viết
Trang này
Ngày tạo
28/09/2026
Cập nhật
Lượt xem
4
Đọc
6m
Bài viết tổng hợp thế hệ mạng, băng tần (band), dải EARFCN/NR-ARFCN mà các nhà mạng di động tại Việt Nam đang sử dụng, tính đến ngày 28/09/2026. Dữ liệu phân bổ chi tiết theo từng nhà mạng được lấy từ nguồn công khai (báo chí, báo cáo kỹ thuật, thread cộng đồng đo thực tế) nên có chỗ chưa xác nhận được; các chỗ đó được đánh dấu rõ trong bảng.
1. Thế hệ mạng hiện nay
- 2G (GSM 900/1800): đã tắt hoàn toàn từ 15/09/2026. Việc tắt sóng nhằm thu hồi các khối băng tần 900 MHz và 1.800 MHz để đấu giá lại cho 4G/5G và hướng tới 6G.
- 3G (UMTS): Viettel đã tắt 3G, hiện chỉ còn 4G và 5G (điện thoại cơ bản phải hỗ trợ VoLTE mới gọi thoại được). VinaPhone và MobiFone chỉ dừng 2G, vẫn duy trì 3G song song với 4G và 5G.
- 4G LTE và 5G NR: đang chạy trên cả ba nhà mạng lớn; Vietnamobile và Gmobile chủ yếu là 4G.
- Đấu giá 900 MHz (09/2026): ba khối 900 MHz (thời hạn 15 năm) đã được đấu giá thành công cho Viettel, VNPT và Vietnamobile để dùng cho 4G/5G.
2. Bảng tổng hợp band, EARFCN và nhà mạng
| Gen | Band | Tần số DL (MHz) | EARFCN / NR-ARFCN (DL) | Viettel | VinaPhone | MobiFone | Vietnamobile | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2G | GSM 900/1800 | 900 / 1800 | (ARFCN, không phải EARFCN) | Tắt | Tắt | Tắt | Tắt | Tắt hoàn toàn từ 15/9/2026 |
| 3G | UMTS B1 | 2100 | UARFCN | Tắt | ✓ | ✓ | ? | Viettel đã tắt 3G |
| 3G | UMTS B8 | 900 | UARFCN | Tắt | ? | ? | ? | Khối 900 MHz đang chuyển sang 4G/5G |
| 4G | B1 | 2110–2170 | 0–599 (UL 18000–18599) | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Băng chính |
| 4G | B3 | 1805–1880 | 1200–1949 (UL 19200–19949) | ✓ | ✓ | ✓ | ? | Băng 4G đầu tiên, dùng rộng nhất |
| 4G | B8 | 925–960 | 3450–3799 (UL 21450–21799) | Thử nghiệm | ✓ | ? | ✓ | Vietnamobile vừa trúng khối 900 MHz (9/2026) |
| 4G | B7 | 2620–2690 | 2750–3449 (UL 20750–21449) | ✓ (đô thị lớn) | ? | ? | ? | 2600 MHz FDD |
| 4G | B41 | 2496–2690 (TDD) | 39650–41589 | ? | ✓ | ✓ | ? | 2600 MHz TDD, có CA ghi nhận ở VinaPhone và MobiFone |
| 4G | B28 | 758–803 | 9210–9659 (UL 27210–27659) | Đã trúng B2-B2’ (chưa xác nhận phát sóng) | ? | ? | ? | 700 MHz; các khối B1/B3 đã được đưa ra đấu giá lại, chưa rõ kết quả |
| 4G | B40 | 2300–2400 (TDD) | 38650–39649 | Thử nghiệm | – | – | – | Chưa thấy dùng thương mại |
| 5G | n41 | 2500–2600 | 500000–520000 | ✓ (khả năng cao) | ✓ (vùng thử nghiệm) | ✓ (vùng thử nghiệm) | – | Băng 5G thương mại chính hiện nay |
| 5G | n78 | 3300–3800 | ≈ 620000–653333 | ✓ (đã thử nghiệm) | ? | ? | – | Các khối 3700–3800 và 3800–3900 MHz đã được ba nhà mạng lớn trúng đấu giá |
| 5G | n77 | 3300–4200 | 620000–680000 | ? | ? | ? | – | Băng bao trùm n78 |
| 5G | n28 | 758–803 | 151600–160600 | ? | ? | ? | – | Phụ thuộc kết quả 700 MHz |
| 5G | n7 | 2620–2690 | 524000–538000 | Thử nghiệm | – | – | – | Có trong danh sách thử nghiệm 5G ban đầu (2021) |
Chú thích: ✓ = có ghi nhận sử dụng; ? = chưa xác nhận được nguồn; – = không thấy sử dụng; Tắt = đã ngừng phát sóng.
3. Chi tiết theo từng nhà mạng
Viettel
- 4G ra mắt tháng 4/2017 trên B3 (1800 MHz); gộp sóng B1+B3 (LTE-A), MIMO 4x4 triển khai rộng trên B1, B3. NB-IoT chạy trên B3.
- B7 (2600 MHz): thử nghiệm từ 1/2020, thực tế thấy triển khai ở khu đô thị dày đặc.
- 5G: thử nghiệm công khai từ 12/2020 trên n78 (3500 MHz), thử nghiệm mmWave giữa 2021. Một số ý kiến cộng đồng cho rằng Viettel phát 5G trên n41 (chưa có nguồn chính thức).
- B28 (700 MHz): đã trúng khối B2-B2’ (713–723 / 768–778 MHz), chưa xác nhận việc phát sóng thương mại.
VinaPhone
- 4G gộp sóng thực tế: 3A+1A, 8A+1A, 8A+3A, 3A+3A+1A, 8A+3A+3A+1A → dùng B1, B3, B8.
- Vùng thử nghiệm 5G: B41/n41 (gộp 41C), n3-n41, n1-n3-n41. Đã có 256QAM uplink (UL tới khoảng 100 Mbps).
- Còn 3G (UMTS 2100 MHz).
MobiFone
- Gộp sóng ghi nhận: 41A+3A, 41A+1A, 41A+3A+1A, 41A+41A, 41C, 41A+41A+3A+1A → B1, B3, B41.
- Còn 3G như VinaPhone.
Vietnamobile
- 4G gộp sóng ghi nhận: B8+B1.
- Trúng khối 900 MHz ngày 09/09/2026, nhiều khả năng dùng cho B8/n8 (chưa có thông tin triển khai).
Gmobile: chưa tìm được dữ liệu band đáng tin cậy.
4. Công thức tính EARFCN / NR-ARFCN
Các giá trị cố định theo 3GPP TS 36.101 (LTE) và TS 38.104 (NR), không phụ thuộc nhà mạng.
- LTE:
EARFCN_DL = N_offs-DL + 10 × (F_DL − F_DL_low) - NR dưới 3 GHz:
N = F / 0,005(F tính bằng MHz) - NR từ 3 GHz đến 24,25 GHz:
N = 600000 + (F − 3000) / 0,015
Ví dụ:
| Dải tần | Band | EARFCN / NR-ARFCN |
|---|---|---|
| 758–768 MHz (B1’) | B28 | 9210–9310 |
| 768–778 MHz (B2’) | B28 | 9310–9410 |
| 778–788 MHz (B3’) | B28 | 9410–9510 |
| 2500–2600 MHz | B41 | 39690–40690 |
| 2500–2600 MHz | n41 | 500000–520000 |
| 3700–3800 MHz | n78 | ≈ 646667–653333 |
| 3800–3900 MHz | n78 | ≈ 653333–660000 |
Với các band trên 3 GHz, giá trị thực tế còn bị giới hạn bởi raster kênh và vị trí SSB của từng nhà mạng.
5. Lưu ý về độ tin cậy
- Dữ liệu gộp sóng (CA) của VinaPhone, MobiFone, Vietnamobile lấy từ thread cộng đồng đầu 2024, có thể đã thay đổi sau các đợt đấu giá 700/900 MHz và việc tắt 2G/3G.
- Chưa xác minh được: nhà mạng nào giữ chính xác khối nào (B1/C2/C3), băng thông từng khối, kết quả đấu giá lại 700 MHz.
- Cách chính xác nhất để biết EARFCN thực tế tại một khu vực là đo trực tiếp bằng Field Test/Engineering Mode trên điện thoại, CellMapper hoặc máy quét LTE/SDR.
Nguồn tham khảo
- Chính thức khai tử mạng 2G, đem đấu giá tần số 900 MHz (VietnamNet)
- Việt Nam tắt hoàn toàn mạng 2G từ ngày 15/9/2026 (Báo Nghệ An)
- Mạng 2G kết thúc sứ mệnh tại Việt Nam (VTC News)
- Viettel, VNPT, Vietnamobile trúng đấu giá băng tần 4G, 5G (VietnamNet)
- Băng tần 700 MHz có giá khởi điểm gần 2.000 tỷ đồng (VnExpress)
- Đấu giá lại băng tần 700 MHz (VnEconomy)
- Viettel Telecom (Powertec)
- Viettel (Halberd Bastion)
- Thực trạng mạng di động viễn thông tại Việt Nam (VOZ)
- Băng tần này sử dụng ở VN được k (VOZ)
- Điện thoại xách tay có dùng được 5G ở Việt Nam (Sforum)
- Vietnamobile 4G