BlogRadio Protocol Stack 5G NR cho người mới: SDAP, PDCP, RLC, MAC, RRC (TS 38.331) và so sánh với LTE
Bố cục bài viết
Trang này
Ngày tạo
02/10/2026
Cập nhật
Lượt xem
6
Đọc
20m
Radio Protocol Stack 5G NR cho người mới: SDAP, PDCP, RLC, MAC, RRC và so sánh với LTE
Dành cho ai? Người mới học viễn thông, đã nghe qua UE / eNB / gNB nhưng chưa nắm “bên trong” giao diện vô tuyến có gì. Sau bài này bạn sẽ: vẽ lại được ngăn xếp giao thức vô tuyến 5G NR, nói được từng lớp làm việc gì, hiểu RRC (TS 38.331) vận hành ra sao và biết 5G khác 4G ở những điểm nào. Bài tiếp theo trong series: Đi sâu Layer 2: PDCP, RLC (TM/UM/AM) và cấu trúc MAC PDU — bài này chỉ giới thiệu từng lớp ở mức đủ hiểu, bài kia mổ xẻ chi tiết từng byte. Bài LTE đã có trên wiki: Tổng Hợp: Mô Hình Giao Thức Vô Tuyến (Radio Protocol Stack) — LTE.
1. Bức tranh tổng thể trong 60 giây
Hãy tưởng tượng bạn gửi hàng bằng dịch vụ chuyển phát. Mỗi lớp giao thức vô tuyến giống một bộ phận trong công ty vận chuyển:
| Lớp | Ví dụ đời thường | Việc thật sự làm |
|---|---|---|
| SDAP | Nhân viên phân loại: “hàng hỏa tốc” hay “hàng thường”? | Gắn mỗi luồng QoS vào đúng “xe” (DRB) |
| PDCP | Niêm phong, đánh số, nén bớt hàng | Mã hóa, bảo toàn vẹn, nén header, đánh số, sắp xếp lại |
| RLC | Cắt kiện cho vừa xe, đánh số kiện, báo thiếu kiện | Phân mảnh, ARQ (gửi lại gói mất) |
| MAC | Điều độ xe: xe nào chạy lúc nào, ghép nhiều kiện một chuyến | Lập lịch, ghép kênh, HARQ, random access |
| PHY | Con đường thật | Mã hóa kênh, điều chế, truyền sóng |
| RRC | Giám đốc vận hành | Quyết định tạo bao nhiêu xe, cấu hình từng bộ phận, chuyển vùng — bằng bản tin báo hiệu |
Sơ đồ ngăn xếp 5G NR trên giao diện Uu (UE ↔ gNB):
CONTROL PLANE (mặt phẳng điều khiển) USER PLANE (mặt phẳng người dùng)
──────────────────────────────── ──────────────────────────────
NAS (UE ↔ AMF) IP / Ethernet / ...
│ (gNB chỉ chuyển tiếp) │
RRC SDAP ◄── LỚP MỚI của 5G
│ │
PDCP PDCP
│ │
RLC RLC
│ │
MAC ◄────── dùng chung ──────► MAC
│ │
PHY PHY
- Control plane: mang báo hiệu (RRC, NAS) → đi qua SRB (Signalling Radio Bearer).
- User plane: mang dữ liệu người dùng (gói IP) → đi qua DRB (Data Radio Bearer).
- 5G NR thêm SDAP phía trên PDCP ở user plane. Đó là khác biệt cấu trúc lớn nhất so với LTE.
2. Thuật ngữ nền tảng (đọc trước để khỏi lạc)
- UE (User Equipment): điện thoại/modem. gNB (next-generation Node B): trạm gốc 5G NR. Uu: giao diện vô tuyến UE ↔ gNB.
- NG-RAN: mạng truy nhập vô tuyến 5G (các gNB). 5GC: lõi 5G (AMF quản lý di động/đăng ký, UPF chuyển tiếp dữ liệu).
- AS (Access Stratum) vs NAS (Non-Access Stratum):
- AS = giữa UE và gNB: RRC, SDAP, PDCP, RLC, MAC, PHY.
- NAS = giữa UE và AMF (5GMM/5GSM): đăng ký, xác thực, tạo PDU session. gNB không đọc, chỉ gói NAS vào RRC rồi chuyển tiếp (qua NGAP).
- SDU / PDU (khái niệm quan trọng nhất để đọc spec):
- SDU (Service Data Unit) = dữ liệu mà lớp trên giao xuống cho lớp mình.
- PDU (Protocol Data Unit) = SDU + header (và đôi khi trailer) của lớp mình.
- Ví dụ: PDCP PDU = PDCP header + PDCP SDU. Rồi PDCP PDU chính là RLC SDU, cứ thế lồng xuống dưới.
- Radio Bearer: “đường ống logic” giữa UE và gNB. SRB cho báo hiệu, DRB cho dữ liệu.
- Ba loại kênh (người mới hay nhầm nhất):
| Loại kênh | Nằm ở ranh giới | Trả lời câu hỏi | Ví dụ trong NR |
|---|---|---|---|
| Logical channel (kênh logic) | RLC ↔ MAC | “Thông tin loại gì?” | BCCH, PCCH, CCCH, DCCH, DTCH |
| Transport channel (kênh truyền tải) | MAC ↔ PHY | “Truyền bằng cách nào?” | BCH, PCH, DL-SCH, UL-SCH, RACH |
| Physical channel (kênh vật lý) | PHY ↔ sóng | “Dùng tài nguyên sóng nào?” | PBCH, PDCCH, PDSCH, PUCCH, PUSCH, PRACH |
Ánh xạ điển hình (downlink): DCCH/DTCH → DL-SCH → PDSCH; BCCH → BCH → PBCH hoặc BCCH → DL-SCH → PDSCH; PCCH → PCH → PDSCH; uplink: DCCH/DTCH/CCCH → UL-SCH → PUSCH; RACH → PRACH. PDCCH mang DCI (thông tin lập lịch) và PUCCH mang UCI (phản hồi HARQ, CSI, yêu cầu lập lịch) — hai kênh này không đi qua transport channel.
Điểm khác LTE: NR không có PCFICH và PHICH; PDCCH được cấu hình linh hoạt qua CORESET; và có SSB (SS/PBCH Block gồm PSS, SSS, PBCH) để UE tìm cell.
3. Từng lớp làm gì trong 5G NR
| Lớp | Spec | Đơn vị dữ liệu | Vai trò cốt lõi |
|---|---|---|---|
| SDAP | TS 37.324 | SDAP PDU | Ánh xạ QoS flow ↔ DRB |
| PDCP | TS 38.323 | PDCP PDU | Nén header, mã hóa, toàn vẹn, đánh số, sắp xếp lại, loại trùng |
| RLC | TS 38.322 | RLC PDU | Phân mảnh, ARQ (chế độ AM), đánh số |
| MAC | TS 38.321 | MAC PDU (Transport Block) | Lập lịch, ghép kênh, HARQ, random access, BSR/PHR |
| PHY | TS 38.201, 38.211–38.214 | Transport Block → symbol | Mã hóa kênh (LDPC/Polar), điều chế, OFDM, MIMO, beamforming |
| RRC | TS 38.331 | Bản tin RRC (ASN.1) | Cấu hình/điều khiển toàn bộ AS |
3.1 SDAP — lớp mới của 5G
Vấn đề SDAP giải quyết. Trong 5G, lõi mạng quản lý chất lượng dịch vụ theo QoS flow (mỗi flow có một QFI — QoS Flow Identifier, 6 bit, và một 5QI mô tả yêu cầu như độ trễ, tỉ lệ mất gói). Nhưng đoạn vô tuyến lại truyền dữ liệu bằng DRB. Cần một lớp “phiên dịch” giữa hai thế giới ⇒ SDAP.
Công việc của SDAP:
- Downlink: gói IP đến từ UPF mang QFI → SDAP chọn DRB tương ứng (theo bảng ánh xạ do RRC cấu hình) và, nếu được cấu hình, gắn SDAP header có QFI.
- Uplink: SDAP ở UE nhìn QFI của gói → đẩy vào DRB đúng (theo quy tắc mạng cấu hình, hoặc reflective QoS — UE tự học ánh xạ từ gói downlink). Nếu không có quy tắc, dùng default DRB của PDU session.
- Một SDAP entity cho mỗi PDU session. Nhiều QoS flow có thể gộp vào một DRB, nhưng một QoS flow tại một thời điểm chỉ thuộc một DRB.
SDAP header chỉ 1 byte (có hay không do RRC cấu hình qua sdap-HeaderDL / sdap-HeaderUL):
Downlink: | RDI | RQI | QFI (6 bit) |
Uplink: | D/C | R | QFI (6 bit) |
RDI (Reflective DRB mapping Indication) và RQI (Reflective QoS flow-to-DRB mapping Indication) phục vụ reflective QoS; D/C phân biệt data PDU và control PDU (control PDU dùng làm end-marker khi flow chuyển sang DRB khác).
Ghi nhớ:
- SDAP chỉ có ở user plane và chỉ khi lõi là 5GC. SRB không đi qua SDAP.
- Trong kiến trúc EN-DC / NSA (NR kết nối với lõi 4G EPC), bearer vẫn là EPS bearer nên không có SDAP.
3.2 PDCP của NR (tóm tắt — chi tiết ở bài Layer 2)
- Header compression: ROHC cho gói IP (tiết kiệm băng thông, quan trọng với VoNR/VoLTE).
- Ciphering (mã hóa): NEA0 (không mã hóa) / NEA1 / NEA2 / NEA3. Integrity (toàn vẹn): NIA0–NIA3. Integrity bắt buộc cho SRB; với DRB là tùy chọn (cấu hình qua RRC). LTE thì chủ yếu chỉ bảo vệ toàn vẹn cho SRB.
- Đánh số (SN): SRB dùng 12 bit; DRB dùng 12 hoặc 18 bit.
- Reordering + loại gói trùng: khi có handover hoặc nhiều đường truyền (dual connectivity), gói có thể đến sai thứ tự — PDCP trả về cho lớp trên theo đúng thứ tự.
- PDCP duplication: gửi cùng một gói qua hai đường (hai RLC/hai cell) để tăng độ tin cậy cho dịch vụ URLLC.
- Data recovery khi handover: gửi lại những gói chưa được xác nhận để không mất dữ liệu.
3.3 RLC của NR (tóm tắt)
Ba chế độ, chọn theo dịch vụ:
| Chế độ | Có header SN? | ARQ (gửi lại)? | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| TM (Transparent) | Không | Không | BCCH, PCCH, CCCH (SRB0) — bản tin broadcast/paging/ban đầu |
| UM (Unacknowledged) | Có (tùy) | Không | Dịch vụ nhạy trễ chấp nhận mất gói: thoại, video |
| AM (Acknowledged) | Có | Có | SRB1/2/3, DRB cần tin cậy: web, tải file |
Thay đổi lớn so với LTE: RLC của NR không còn ghép (concatenation) các SDU và không còn sắp xếp lại thứ tự. Ghép chuyển lên MAC, sắp xếp lại chuyển lên PDCP. Lý do: cho phép gNB/UE chuẩn bị sẵn RLC PDU trước khi biết kích thước cấp phát, giảm trễ xử lý — rất quan trọng cho yêu cầu độ trễ thấp của 5G.
3.4 MAC của NR (tóm tắt)
- Ánh xạ kênh logic ↔ kênh truyền tải; ghép/tách nhiều SDU của nhiều kênh logic vào một Transport Block.
- Lập lịch (scheduling): gNB quyết định UE nào được dùng tài nguyên nào (cấp phát qua DCI trên PDCCH). Uplink: UE gửi SR (Scheduling Request) → nhận grant → gửi BSR (Buffer Status Report) báo còn bao nhiêu dữ liệu.
- HARQ: truyền lại nhanh ở tầng MAC/PHY, kết hợp mềm (soft combining). NR hỗ trợ tối đa 16 HARQ process, bất đồng bộ cả downlink lẫn uplink.
- Random Access (RACH): 4 bước (Msg1–Msg4) hoặc 2 bước (từ Release 16).
- Khác: LCP (Logical Channel Prioritization — ưu tiên giữa các kênh logic khi gói vào Transport Block), PHR (báo công suất dư), DRX (ngủ tiết kiệm pin), Timing Advance, Beam Failure Recovery (đặc thù NR).
- MAC PDU của NR có cấu trúc khác LTE: subheader nằm ngay trước payload của nó (sẽ giải thích trong bài Layer 2).
3.5 PHY — chỉ cần nhớ vài điều
- Numerology linh hoạt: khoảng cách sóng mang con
15 × 2^μ kHz(15/30/60/120/240 kHz); một slot luôn có 14 symbol OFDM (CP thường), slot càng ngắn khi SCS càng lớn → độ trễ thấp hơn. - Băng tần: FR1 (sub-6 GHz, 410–7125 MHz) và FR2 (mmWave, 24.25–52.6 GHz). Băng thông mỗi carrier tối đa 100 MHz (FR1) / 400 MHz (FR2); LTE là 20 MHz.
- Mã hóa kênh: LDPC cho dữ liệu, Polar cho điều khiển (LTE dùng Turbo / tail-biting convolutional).
- Waveform: downlink CP-OFDM; uplink CP-OFDM hoặc DFT-s-OFDM.
4. RRC (TS 38.331) — “bộ não” của giao diện vô tuyến
4.1 RRC làm những việc gì?
- Phát system information (MIB, SIB1, …) để UE biết cách truy nhập cell.
- Paging (gọi UE ở trạng thái rảnh/inactive).
- Thiết lập, duy trì, giải phóng kết nối RRC; thiết lập/sửa/xóa radio bearer (SRB, DRB).
- Kích hoạt bảo mật AS (mã hóa + toàn vẹn).
- Cấu hình đo đạc và nhận MeasurementReport; điều khiển mobility (handover).
- Tunnel NAS: mang bản tin NAS giữa UE và AMF.
- Quản lý UE capability (UE hỗ trợ băng tần, MIMO, … nào).
RRC dùng ASN.1 để định nghĩa bản tin, mã hóa bằng PER (Packed Encoding Rules, unaligned). Muốn đọc nội dung phải dùng Wireshark hoặc công cụ ASN.1 — nhìn hex không hiểu gì.
4.2 Ba trạng thái RRC
RRCSetup (sau random access)
┌───────────────────────────────────────────┐
│ ▼
RRC_IDLE ◄───────── RRCRelease ────────── RRC_CONNECTED
▲ │ ▲
│ RRCRelease │ │ RRCResume
│ (có suspendConfig) ▼ │
│ RRC_INACTIVE ┘
└──── RRCRelease / từ bỏ context ──────┘
| Trạng thái | UE làm gì | Mạng lưu gì | Di động |
|---|---|---|---|
| RRC_IDLE | Ngủ tiết kiệm pin, nghe paging và system information | gNB không giữ context của UE | UE tự chọn lại cell (cell reselection) |
| RRC_INACTIVE (mới ở 5G) | Như IDLE nhưng gNB còn nhớ UE | gNB và lõi giữ context + kết nối NG | UE tự reselection, báo khi ra khỏi RNA (RAN Notification Area); được RAN paging bằng I-RNTI |
| RRC_CONNECTED | Đang truyền/nhận dữ liệu | gNB giữ context đầy đủ | Mạng điều khiển (handover) |
Vì sao cần INACTIVE? Điện thoại hay có kiểu “gửi gói nhỏ rồi im” (tin nhắn, ping của ứng dụng). Nếu mỗi lần phải đi từ IDLE → CONNECTED qua cả loạt báo hiệu với lõi thì tốn thời gian, pin và tải báo hiệu. INACTIVE cho phép resume nhanh bằng RRCResumeRequest / RRCResume vì context đã được giữ sẵn.
4.3 Signalling Radio Bearer (SRB)
| SRB | Kênh logic | Mang gì | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SRB0 | CCCH | Bản tin RRC đầu tiên (RRCSetupRequest, RRCSetup, RRCReject…) | RLC TM, không qua PDCP, chưa bảo mật |
| SRB1 | DCCH | Phần lớn bản tin RRC; NAS khi chưa có SRB2 | RLC AM, PDCP có mã hóa + toàn vẹn. LCID = 1 |
| SRB2 | DCCH | NAS và một số bản tin ưu tiên thấp | Chỉ thiết lập sau khi bảo mật AS kích hoạt. LCID = 2 |
| SRB3 | DCCH | RRC trực tiếp giữa UE và secondary node (EN-DC/NR-DC) | Chỉ dùng trong dual connectivity |
(LTE chỉ có SRB0–SRB2.)
4.4 System Information
- MIB (Master Information Block): kênh
BCCH → BCH → PBCH, nằm trong SSB. Rất nhỏ: SFN, khoảng cách sóng mang con, vị trí DMRS, cấu hình PDCCH cho SIB1 (CORESET#0/SearchSpace#0), cờcellBarred… - SIB1: kênh
BCCH → DL-SCH → PDSCH. Chứa thông tin cơ bản để truy nhập cell: PLMN, TAC, Cell ID, cấu hình RACH, tham số chọn cell, và lịch của các SIB khác. - SIB2–SIB5: thông số cell reselection (SIB2 chung, SIB3 neighbor cùng tần số, SIB4 khác tần số, SIB5 sang E-UTRA/LTE).
- On-demand SI (mới ở NR): SIB ít dùng không phát liên tục; UE nào cần mới yêu cầu → tiết kiệm tài nguyên và năng lượng cell.
4.5 Các bản tin RRC chính và kênh mang chúng
| Bản tin | Hướng | Kênh logic | Công dụng |
|---|---|---|---|
| MIB | DL | BCCH-BCH | Thông tin tối thiểu để đọc SIB1 |
| SIB1… | DL | BCCH-DL-SCH | System information |
| Paging | DL | PCCH | Gọi UE |
| RRCSetupRequest | UL | CCCH | UE xin thiết lập kết nối (Msg3) |
| RRCSetup | DL | CCCH | Mạng chấp nhận, cấu hình SRB1 (Msg4) |
| RRCReject | DL | CCCH | Mạng từ chối |
| RRCSetupComplete | UL | DCCH | Xác nhận + mang NAS đầu tiên (Registration Request) |
| SecurityModeCommand / Complete | DL / UL | DCCH | Kích hoạt bảo mật AS |
| UECapabilityEnquiry / Information | DL / UL | DCCH | Hỏi và báo khả năng UE |
| RRCReconfiguration | DL | DCCH | Bản tin “đa năng”: tạo bearer, cấu hình đo, handover, thêm cell… |
| RRCReconfigurationComplete | UL | DCCH | Xác nhận |
| MeasurementReport | UL | DCCH | UE báo kết quả đo |
| DLInformationTransfer / ULInformationTransfer | DL / UL | DCCH | Chở NAS |
| RRCRelease | DL | DCCH | Giải phóng (kèm suspendConfig ⇒ sang INACTIVE) |
| RRCResumeRequest / RRCResume | UL / DL | CCCH / DCCH | Khôi phục kết nối từ INACTIVE |
| RRCReestablishmentRequest / RRCReestablishment | UL / DL | CCCH / DCCH | Dựng lại sau lỗi vô tuyến (RLF) |
Mẹo nhớ: LTE có chữ “Connection” (
RRCConnectionSetup,RRCConnectionReconfiguration…); NR bỏ chữ đó (RRCSetup,RRCReconfiguration…).
4.6 Luồng thiết lập kết nối (SA, đơn giản hóa)
UE gNB AMF
│ (1) PRACH preamble (Msg1) │ │
│──────────────────────────────►│ │
│ (2) Random Access Response │ │
│◄──────────────────────────────│ │
│ (3) RRCSetupRequest (Msg3) │ CCCH / SRB0 │
│──────────────────────────────►│ │
│ (4) RRCSetup (Msg4) │ CCCH / SRB0 → tạo SRB1 │
│◄──────────────────────────────│ │
│ (5) RRCSetupComplete │ DCCH / SRB1 │
│ [NAS: Registration Req] │ NGAP: Initial UE Message │
│──────────────────────────────►│──────────────────────────────►│
│ ... NAS xác thực / NAS security (qua DL/UL InformationTransfer) ...
│ (6) SecurityModeCommand │ (sau khi AMF gửi context/key)
│◄──────────────────────────────│ │
│ (7) SecurityModeComplete │ │
│──────────────────────────────►│ │
│ (8) RRCReconfiguration │ tạo SRB2 + DRB (khi có PDU session)
│◄──────────────────────────────│ │
│ (9) RRCReconfigurationComplete│ │
│──────────────────────────────►│ │
Điều đáng chú ý: bước (3)–(4) chạy trên SRB0 chưa có bảo mật; từ (5) mới qua SRB1; sau (7) bản tin RRC mới được mã hóa + bảo vệ toàn vẹn bởi PDCP. Đây cũng là lý do bản tin RRC/NAS giai đoạn đầu là mục tiêu quen thuộc của tấn công trạm giả.
4.7 Mổ xẻ RRCReconfiguration — bản tin quan trọng nhất
Mẹo để không rối: mỗi lớp được cấu hình bởi một nhóm IE riêng.
RRCReconfiguration
├── radioBearerConfig ← cấu hình SDAP + PDCP
│ ├── srb-ToAddModList (SRB1..3, pdcp-Config)
│ └── drb-ToAddModList
│ ├── cnAssociation → sdap-Config (pdu-Session, qfi, sdap-Header...)
│ └── pdcp-Config (discardTimer, SN size, headerCompression, integrity...)
├── measConfig ← cấu hình đo đạc
└── nonCriticalExtension
└── masterCellGroup (CellGroupConfig) ← cấu hình RLC + MAC + PHY
├── rlc-BearerToAddModList (logicalChannelIdentity, rlc-Config: AM/UM, SN length, timers)
├── mac-CellGroupConfig (BSR, PHR, DRX, SR...)
├── physicalCellGroupConfig
└── spCellConfig (cell phục vụ: BWP, PDCCH, PDSCH, PUSCH...)
Khi đọc capture, cứ hỏi “mình đang tìm tham số của lớp nào?” rồi đi vào đúng nhánh. Cũng dễ hiểu vì sao kiến trúc CU/DU split đặt RRC + SDAP + PDCP ở gNB-CU và RLC + MAC + PHY ở gNB-DU: CU sinh radioBearerConfig, DU sinh CellGroupConfig.
Handover trong NR cũng là một RRCReconfiguration có chứa reconfigurationWithSync (LTE: mobilityControlInfo trong RRCConnectionReconfiguration).
4.8 INACTIVE: suspend và resume
- Mạng gửi
RRCReleasekèmsuspendConfig(chứa I-RNTI, chu kỳ RAN paging, RNA). - UE sang RRC_INACTIVE, giữ context AS; gNB cũng giữ; kết nối NG với lõi không bị phá.
- Khi có dữ liệu: UE gửi
RRCResumeRequest(kèm I-RNTI +resumeMAC-Iđể xác thực) → gNB trảRRCResume→ UE quay lại CONNECTED mà không cần làm lại toàn bộ thủ tục với lõi.
5. So sánh LTE và NR (bảng tra cứu)
| Khía cạnh | LTE (4G) | NR (5G) |
|---|---|---|
| Họ spec | TS 36.xxx | TS 38.xxx (+ TS 37.324 cho SDAP) |
| Lõi mạng | EPC (MME/SGW/PGW) | 5GC (AMF/SMF/UPF) |
| Trạm gốc | eNB | gNB (ng-eNB: eNB nối 5GC) |
| Lớp user plane | PDCP / RLC / MAC / PHY | SDAP / PDCP / RLC / MAC / PHY |
| Đơn vị QoS | EPS bearer, QCI | QoS flow, 5QI/QFI (SDAP ánh xạ vào DRB) |
| Trạng thái RRC | IDLE, CONNECTED | IDLE, INACTIVE, CONNECTED |
| SRB | SRB0–2 | SRB0–3 (+ SRB4 cho đo lớp ứng dụng) |
| Tên bản tin RRC | RRCConnectionSetup… | RRCSetup… |
| System information | Phát định kỳ | MIB + SIB1 phát; SIB khác có thể on-demand |
| Bảo vệ toàn vẹn DRB | Không (cơ bản) | Tùy chọn |
| PDCP SN | 5/7/12 bit (+ dài hơn ở bản sau) | SRB 12; DRB 12/18 bit |
| RLC | Có ghép (concatenation) + sắp xếp lại | Bỏ ghép và sắp xếp lại |
| Số SN của RLC | UM 5/10; AM 10 bit | UM 6/12; AM 12/18 bit |
| Cấu trúc MAC PDU | Tất cả subheader dồn đầu PDU | Subheader xen kẽ ngay trước payload |
| Độ dài LCID | 5 bit | 6 bit |
| HARQ | 8 process (FDD); UL đồng bộ | Tối đa 16; DL & UL bất đồng bộ |
| Khoảng cách sóng mang con | 15 kHz cố định | 15/30/60/120/240 kHz |
| Băng thông / carrier | Tối đa 20 MHz | 100 MHz (FR1) / 400 MHz (FR2) |
| Mã hóa kênh | Turbo (data) / TBCC (control) | LDPC (data) / Polar (control) |
| Kênh điều khiển DL | PCFICH, PHICH, PDCCH | PDCCH + CORESET; không PCFICH/PHICH |
| Waveform UL | SC-FDMA | CP-OFDM hoặc DFT-s-OFDM |
6. Thực hành: nhìn thấy các lớp này trong capture
Wireshark có dissector riêng cho từng lớp (ở tầng RAN, cần pcap có “MAC context”, ví dụ từ srsRAN/OAI hoặc UE log):
| Lớp | LTE | NR |
|---|---|---|
| RRC | lte-rrc | nr-rrc |
| PDCP | pdcp-lte | pdcp-nr |
| RLC | rlc-lte | rlc-nr |
| MAC | mac-lte | mac-nr |
| NAS | nas-eps | nas-5gs |
| Giao diện RAN–lõi | s1ap | ngap |
Gợi ý lộ trình học bằng lab:
- Dựng lab LTE ảo hóa theo bài Hướng dẫn dựng lab LTE ảo hóa hoàn toàn (Open5GS + srsRAN qua ZMQ), quan sát RRC/MAC/RLC của LTE.
- Chuyển sang lab 5G SA (Open5GS 5GC + srsRAN Project hoặc OAI gNB), bật pcap cho MAC và NGAP, đối chiếu với luồng ở mục 4.6.
- Với mỗi
RRCReconfiguration, mở cây IE và tìm lạisdap-Config,pdcp-Config,rlc-BearerToAddModList,mac-CellGroupConfignhư sơ đồ mục 4.7.
7. Những hiểu nhầm hay gặp
- “SDAP là một lớp bảo mật.” Không. SDAP chỉ ánh xạ QoS; mã hóa/toàn vẹn nằm ở PDCP.
- “SRB1 và SRB2 là hai kênh logic khác nhau.” Cả hai đều dùng kênh logic DCCH, chỉ khác nhau ở LCID.
- “RLC của NR vẫn sắp xếp lại gói.” Không — việc đó đã chuyển lên PDCP.
- “gNB đọc được nội dung NAS.” Không — NAS được bảo mật đầu cuối UE ↔ AMF; gNB chỉ chuyển tiếp.
- “HARQ và ARQ là một.” HARQ (MAC/PHY) sửa lỗi nhanh ở cỡ mili-giây bằng soft combining; ARQ (RLC AM) xử lý các lỗi còn sót, chậm hơn. Chi tiết trong bài Layer 2.
- “5G NR luôn có SDAP.” Chỉ khi kết nối với 5GC; NSA/EN-DC dùng lõi 4G thì không có.
8. Tóm tắt để nhớ
- Stack U-plane NR:
SDAP → PDCP → RLC → MAC → PHY; C-plane:RRC → PDCP → RLC → MAC → PHY(NAS chạy trên RRC). - SDAP ánh xạ QoS flow (QFI) → DRB; PDCP bảo mật + đánh số + sắp xếp lại; RLC phân mảnh + ARQ; MAC lập lịch + ghép + HARQ.
- RRC có 3 trạng thái (IDLE / INACTIVE / CONNECTED) và bản tin đa năng
RRCReconfiguration: nhánhradioBearerConfig↔ SDAP/PDCP, nhánhCellGroupConfig↔ RLC/MAC/PHY. - So với LTE, NR thêm SDAP, thêm INACTIVE, bỏ ghép/sắp xếp lại ở RLC, đổi cấu trúc MAC PDU, LCID 6 bit, numerology linh hoạt.
Tài liệu tham khảo
- 3GPP TS 38.300 — NR; Overall description (NR and NG-RAN).
- 3GPP TS 37.324 (SDAP), TS 38.323 (PDCP), TS 38.322 (RLC), TS 38.321 (MAC), TS 38.331 (RRC), TS 38.211–38.214 (PHY).
- 3GPP TS 36.321 / 36.322 / 36.323 / 36.331 — các lớp tương ứng của LTE để đối chiếu.
- ShareTechnote — 5G NR Radio Protocol Stack Architecture.