Skip to content
LIVE FEED

BlogBáo hiệu cuộc gọi CS (2G/3G): MO/MT × Prepaid/Postpaid

Báo hiệu cuộc gọi CS (2G/3G): MO/MT × Prepaid/Postpaid

Tổng hợp đầy đủ: CC + BSSMAP/RANAP + ISUP + MAP + CAP/CAMEL


1. Kiến trúc & các lớp giao thức tham gia

UE ─── Um/Uu ─── BTS/NodeB ─── Abis/Iub ─── BSC/RNC ─── A/Iu-CS ─── MSC/VLR ─── ISUP ─── MSC khác/PSTN
                                                              │
                                                          MAP (SS7) ↕ HLR, EIR
                                                              │
                                                          CAP (SS7) ↕ gsmSCF (IN/prepaid platform)
LớpGiao thứcVai trò
Radio ResourceRR (2G) / RRC (3G)Thiết lập kênh báo hiệu & kênh thoại vô tuyến
NASMM (Mobility Management)Auth, location update — chạy trước CC, không đặc thù per-call
NASCC (Call Control, TS 24.008)Thiết lập/điều khiển/kết thúc cuộc gọi
NASSS (Supplementary Services)Call waiting, forwarding, hold — song song CC qua Facility IE
BSS-MSCBSSAP = BSSMAP + DTAP (2G)BSSMAP: tài nguyên vô tuyến/handover; DTAP: đóng gói MM/CC/SS qua BSC
RNC-MSCRANAP (3G)Tương đương BSSMAP cho 3G
MSC-MSC/PSTNISUP (SS7) hoặc BICCTrunk signaling liên tổng đài
MSC-HLR/VLR/EIRMAPSubscriber data, auth, routing info, IMEI check
MSC/GMSC-gsmSCFCAP (chạy trên TCAP)IN/prepaid real-time control

TCAP vs CAP — phân biệt quan trọng: TCAP chỉ là lớp giao dịch (Begin/Continue/End, quản lý Transaction-ID, đóng gói nhiều component/invoke vào 1 message) — tương đương lớp transaction/dialog của SIP (Call-ID/CSeq). CAP operations (IDP, connect, applyCharging, releaseCall…) mới là lớp nghiệp vụ — tương đương SIP method (INVITE, BYE…).


2. Bảng CAP operation reference

OperationOpCodeChiềuVai trò
InitialDP (IDP)0MSC/GMSC → gsmSCFBáo cáo cuộc gọi mới tại Detection Point đầu tiên, chờ chỉ thị
requestReportBCSMEvent (RRBE)23gsmSCF → MSC/GMSCĐăng ký các sự kiện BCSM cần được báo cáo lại (Answer/Busy/NoAnswer/Disconnect/Abandon)
applyCharging35gsmSCF → MSC/GMSCThiết lập ngưỡng cước (thời lượng/volume) cho phép trước khi phải báo cáo lại
applyChargingReport36MSC/GMSC → gsmSCFBáo cáo mức tiêu thụ thực tế khi đạt ngưỡng đã thiết lập
connect20gsmSCF → MSC/GMSCChỉ định/redirect route đích, cho phép cuộc gọi tiếp tục
continue (CUE)31gsmSCF → MSC/GMSCCho phép tiếp tục không thay đổi gì (đơn giản hơn connect)
eventReportBCSM24MSC/GMSC → gsmSCFBáo cáo sự kiện đã đăng ký qua RRBE khi nó xảy ra thật
releaseCall51gsmSCF → MSC/GMSCChủ động cắt cuộc gọi (hết tiền, vi phạm policy)
furnishChargingInformation (FCI)34gsmSCF → MSC/GMSCGửi dữ liệu bổ sung để ghi vào CDR
callGap32gsmSCF → MSC/GMSCĐiều tiết tải (giới hạn tần suất trigger tới gsmSCF)

3. Bảng CSI reference (CAMEL Subscription Info — subscriber data tại HLR/VLR)

CSIPhaseKích hoạt tạiĐiều khiển
O-CSI1VLR gốc (originating)Cuộc gọi đi
T-CSI2GMSC (terminating)Cuộc gọi đến, kiểm soát tại home network bất kể roaming ở đâu
VT-CSI3VMSC (visited, terminating)Cuộc gọi đến khi roaming — lớp kiểm soát bổ sung tại visited network
D-CSI2VLRTrigger theo số bị gọi cụ thể
M-CSI / MG-CSI3VLR/SGSNMobility management events → NoteMM-Event
GPRS-CSI3SGSNPDP context activation
SMS-CSI / MO-SMS-CSI3VLR/SGSNSMS gửi đi
MT-SMS-CSI4VLR/SGSNSMS nhận về
USSD-CSI3VLR/SGSNUSSD session
SS-CSI4VLRSupplementary service activation

4. Luồng MO (Mobile Originated) — thuê bao gọi đi

4.1 Postpaid — không có CAP real-time control (trường hợp phổ biến nhất)

UE                    MSC/VLR                                    HLR
 |--CM Service Req-->|
 |<--Auth/Cipher----->|  (MAP AuA đã pull vector từ HLR trước đó khi Location Update)
 |--SETUP------------>|
 |<--Call Proceeding--|
 |                    |--Assignment Req (BSSMAP/RANAP)-->  BSC/RNC
 |                    |<--Assignment Complete-------------
 |                    |--ISUP IAM-------------------------> MSC(B)/PSTN
 |                    |<--ISUP ACM--------------------------
 |<--Alerting---------|
 |                    |<--ISUP ANM--------------------------
 |<--Connect----------|
 |--Connect Ack------>|
 |======= thoại, không có gsmSCF can thiệp =======
 |--Disconnect------->|  (hoặc bên B gác máy trước)
 |<--Release----------|
 |--Release Compl---->|
 |                    |--ISUP REL---------------------------> MSC(B)
 |                    |<--ISUP RLC----------------------------
 |                    |[CDR ghi tại MSC, gửi về billing system, tính cước cuối kỳ]

Đặc điểm postpaid: không cần applyCharging/applyChargingReport loop vì không cần kiểm tra số dư real-time. Nếu có CAP trigger (một số mạng vẫn set O-CSI cho postpaid để logging/VAS), nó chỉ dùng FurnishChargingInformation để bổ sung dữ liệu CDR, không dùng releaseCall để cắt cuộc gọi.

4.2 Prepaid — đầy đủ CAP real-time charging

UE                 MSC/VLR                                    gsmSCF/IN-platform
 |--SETUP--------->|  (CC: Called Party = 0987xxxxxx)
 |                  |========= TCAP Begin =========
 |                  |--invoke IDP------------------------------------>|
 |                  |    ServiceKey, CallingPartyNumber, CalledPartyNumber
 |                  |    EventTypeBCSM = collectedInfo (DP2)
 |                  |=================================================>|
 |                  |                                          [kiểm tra số dư]
 |                  |<========= TCAP Continue =========
 |                  |<--invoke requestReportBCSMEvent------------------|
 |                  |    BCSMEventList: oAnswer, oDisconnect, oNoAnswer, oBusy, oAbandon
 |                  |<--invoke applyCharging----------------------------|
 |                  |    maxCallPeriodDuration = 60s  (ngưỡng đầu tiên)
 |                  |<--invoke connect-----------------------------------|
 |                  |    DestinationRoutingAddress = 0987xxxxxx
 |                  |<====================================================|
 |<--Call Proceeding|
 |                  |--ISUP IAM/ACM/ANM (route tới đích, giống trên)--|
 |<--Alerting-------|
 |<--Connect--------|
 |--Connect Ack---->|
 |                  |========= TCAP Continue =========
 |                  |--invoke eventReportBCSM (oAnswer)---------------->|
 |                  |====================================================>|
 |                  |                                          [bắt đầu trừ tiền]
 |======= thoại; vòng lặp applyChargingReport → applyCharging lặp lại mỗi khi hết ngưỡng =======
 |                  |--invoke applyChargingReport---------------------->|
 |                  |====================================================>|
 |                  |                                          [còn tiền → cấp thêm ngưỡng]
 |                  |<--invoke applyCharging------------------------------|
 |                  |<=====================================================|
 |                  |...(lặp lại đến khi hết tiền hoặc cuộc gọi tự kết thúc)...
 |                  |--invoke applyChargingReport---------------------->|
 |                  |====================================================>|
 |                  |                                          [số dư = 0]
 |                  |========= TCAP End =========
 |                  |<--invoke releaseCall---------------------------------|
 |<--Disconnect-----|
 |--Release-------->|
 |<--Release Compl--|
 |                  |--ISUP REL/RLC----------------------------------|
 |                  |[CDR ghi tại cả MSC và gsmSCF]

5. Luồng MT (Mobile Terminated) — thuê bao nhận cuộc gọi

Khác biệt cấu trúc chính: trigger CAP nằm ở GMSC, và phải có bước MAP SendRoutingInfo (SRI) tới HLR trước khi biết route/T-CSI.

5.1 Postpaid

Calling party      GMSC                    HLR                  VMSC/VLR              UE
    |--ISUP IAM--->|
    |               |--MAP SRI-------------->|
    |               |                         |--MAP PRN------->|
    |               |                         |<--MSRN-----------|
    |               |<--SRI-Ack (MSRN)--------|  (không có T-CSI hoặc T-CSI chỉ dùng FCI logging)
    |               |--ISUP IAM (dùng MSRN)-------------------->|
    |               |                                            |--Paging-------->|
    |               |                                            |<--Paging Resp----|
    |               |                                            |--Setup---------->|
    |               |                                            |<--Call Confirmed--|
    |               |                                            |<--Alerting--------|
    |               |<--ISUP ACM---------------------------------|
    |<--ISUP ACM----|
    |               |                                            |<--Connect---------|
    |               |<--ISUP ANM---------------------------------|
    |<--ISUP ANM----|
    |======= thoại, không có gsmSCF can thiệp real-time =======
    |               |...gác máy...
    |               |<--ISUP REL/RLC-----------------------------|
    |<--ISUP REL/RLC|
    |               |[CDR ghi tại GMSC/VMSC, tính cước cuối kỳ]

5.2 Prepaid — T-CSI tại GMSC

Calling party      GMSC                    HLR                  VMSC/VLR         gsmSCF        UE
    |--ISUP IAM--->|
    |               |--MAP SRI--------------->|
    |               |                          |--MAP PRN------>|
    |               |                          |<--MSRN----------|
    |               |<--SRI-Ack---------------|
    |               |    MSRN + T-CSI          |
    |               |========= TCAP Begin =========
    |               |--invoke IDP------------------------------------------>|
    |               |    EventTypeBCSM = termAttemptAuthorized (DP12)
    |               |========================================================>|
    |               |                                                [kiểm tra số dư]
    |               |<========= TCAP Continue =========
    |               |<--invoke requestReportBCSMEvent----------------------|
    |               |    BCSMEventList: tAnswer, tBusy, tNoAnswer, tDisconnect, tAbandon
    |               |<--invoke applyCharging---------------------------------|
    |               |    maxCallPeriodDuration = 60s
    |               |<--invoke connect (hoặc continue nếu giữ nguyên MSRN)---|
    |               |<========================================================|
    |               |--ISUP IAM (MSRN)-------------------------->|
    |               |                                             |--Paging-------->|
    |               |                                             |<--Paging Resp----|
    |               |                                             |--Setup---------->|
    |               |                                             |<--Call Confirmed--|
    |               |                                             |<--Alerting--------|
    |               |<--ISUP ACM----------------------------------|
    |<--ISUP ACM----|
    |               |                                             |<--Connect---------|
    |               |<--ISUP ANM----------------------------------|
    |<--ISUP ANM----|
    |               |========= TCAP Continue =========
    |               |--invoke eventReportBCSM (tAnswer)-------------------->|
    |               |========================================================>|
    |               |                                                [bắt đầu trừ tiền]
    |======= thoại; vòng lặp applyChargingReport ↔ applyCharging giống MO =======
    |               |...(hết tiền)...
    |               |========= TCAP End =========
    |               |<--invoke releaseCall------------------------------------|
    |               |--ISUP REL-------------------------------->|
    |<--ISUP REL----|                                            |--Disconnect------>|
    |               |[CDR ghi tại GMSC + gsmSCF]

5.3 VT-CSI (bổ sung khi roaming, độc lập với T-CSI)

Nếu thuê bao đang roaming và có cả T-CSI (tại GMSC) lẫn VT-CSI (đẩy tới VLR nơi roaming qua Insert Subscriber Data), 2 dialog TCAP độc lập có thể xảy ra: T-CSI trigger trước tại GMSC (như luồng 5.2), sau đó khi HLR route sang VMSC ở visited network, VT-CSI trigger thêm lần nữa tại VMSC đó — cho phép visited network áp thêm 1 lớp policy riêng (theo thoả thuận roaming), tách biệt hoàn toàn khỏi dialog CAP đầu tiên.


6. Bảng đối chiếu tổng hợp: 4 kịch bản

MO PostpaidMO PrepaidMT PostpaidMT Prepaid
Node phát IDPMSC (nếu có O-CSI logging)MSC/VLRKhông có / GMSC (FCI only)GMSC (T-CSI) hoặc VMSC (VT-CSI)
Bước MAP phụ trợAuth (đã có từ trước)AuthSRI + PRN bắt buộcSRI + PRN bắt buộc
RRBE eventsKhông cần / tuỳ chọnoAnswer, oDisconnect, oBusy, oNoAnswer, oAbandonKhông cầntAnswer, tDisconnect, tBusy, tNoAnswer, tAbandon
applyCharging loopKhông cóCó, lặp lại theo ngưỡngKhông cóCó, lặp lại theo ngưỡng
releaseCall (cắt chủ động vì hết tiền)KhôngCóKhôngCó
CDR tạiMSC onlyMSC + gsmSCFGMSC/VMSC onlyGMSC/VMSC + gsmSCF

7. Bảng đối chiếu CC ↔ SIP (tham chiếu nhanh, đã thảo luận trước)

CC (2G/3G)SIP
SETUPINVITE
Call Proceeding100 Trying
Alerting180 Ringing
Connect200 OK
Connect AcknowledgeACK
Disconnect → Release → Release CompleteBYE
TCAP (Begin/Continue/End)SIP transaction/dialog layer (Call-ID, CSeq, Via)
CAP operation (IDP, connect, applyCharging…)SIP method (INVITE, BYE…)
Bearer (TCH) cấp trong lúc setup, gắn liền báo hiệuBearer (RTP) negotiate qua SDP, hoàn toàn tách khỏi SIP signaling
Tương đương thực tế trong IMS/VoLTESIP thật + Diameter Gy/Ro cho vòng lặp prepaid (không nằm trong SIP message)

Tổng hợp từ TS 24.008 (CC/MM), TS 48.008 (BSSMAP), TS 25.413 (RANAP), TS 23.078/29.078 (CAMEL Phase 1-4), ITU-T Q.763 (ISUP), TS 29.002 (MAP).

Contact
Facebook
TOP