BlogBáo hiệu cuộc gọi CS (2G/3G): MO/MT × Prepaid/Postpaid
Bố cục bài viết
Trang này
Ngày tạo
28/07/2026
Cập nhật
Lượt xem
7
Đọc
9m
Báo hiệu cuộc gọi CS (2G/3G): MO/MT × Prepaid/Postpaid
Tổng hợp đầy đủ: CC + BSSMAP/RANAP + ISUP + MAP + CAP/CAMEL
1. Kiến trúc & các lớp giao thức tham gia
UE ─── Um/Uu ─── BTS/NodeB ─── Abis/Iub ─── BSC/RNC ─── A/Iu-CS ─── MSC/VLR ─── ISUP ─── MSC khác/PSTN
│
MAP (SS7) ↕ HLR, EIR
│
CAP (SS7) ↕ gsmSCF (IN/prepaid platform)
| Lớp | Giao thức | Vai trò |
|---|---|---|
| Radio Resource | RR (2G) / RRC (3G) | Thiết lập kênh báo hiệu & kênh thoại vô tuyến |
| NAS | MM (Mobility Management) | Auth, location update — chạy trước CC, không đặc thù per-call |
| NAS | CC (Call Control, TS 24.008) | Thiết lập/điều khiển/kết thúc cuộc gọi |
| NAS | SS (Supplementary Services) | Call waiting, forwarding, hold — song song CC qua Facility IE |
| BSS-MSC | BSSAP = BSSMAP + DTAP (2G) | BSSMAP: tài nguyên vô tuyến/handover; DTAP: đóng gói MM/CC/SS qua BSC |
| RNC-MSC | RANAP (3G) | Tương đương BSSMAP cho 3G |
| MSC-MSC/PSTN | ISUP (SS7) hoặc BICC | Trunk signaling liên tổng đài |
| MSC-HLR/VLR/EIR | MAP | Subscriber data, auth, routing info, IMEI check |
| MSC/GMSC-gsmSCF | CAP (chạy trên TCAP) | IN/prepaid real-time control |
TCAP vs CAP — phân biệt quan trọng: TCAP chỉ là lớp giao dịch (Begin/Continue/End, quản lý Transaction-ID, đóng gói nhiều component/invoke vào 1 message) — tương đương lớp transaction/dialog của SIP (Call-ID/CSeq). CAP operations (IDP, connect, applyCharging, releaseCall…) mới là lớp nghiệp vụ — tương đương SIP method (INVITE, BYE…).
2. Bảng CAP operation reference
| Operation | OpCode | Chiều | Vai trò |
|---|---|---|---|
| InitialDP (IDP) | 0 | MSC/GMSC → gsmSCF | Báo cáo cuộc gọi mới tại Detection Point đầu tiên, chờ chỉ thị |
| requestReportBCSMEvent (RRBE) | 23 | gsmSCF → MSC/GMSC | Đăng ký các sự kiện BCSM cần được báo cáo lại (Answer/Busy/NoAnswer/Disconnect/Abandon) |
| applyCharging | 35 | gsmSCF → MSC/GMSC | Thiết lập ngưỡng cước (thời lượng/volume) cho phép trước khi phải báo cáo lại |
| applyChargingReport | 36 | MSC/GMSC → gsmSCF | Báo cáo mức tiêu thụ thực tế khi đạt ngưỡng đã thiết lập |
| connect | 20 | gsmSCF → MSC/GMSC | Chỉ định/redirect route đích, cho phép cuộc gọi tiếp tục |
| continue (CUE) | 31 | gsmSCF → MSC/GMSC | Cho phép tiếp tục không thay đổi gì (đơn giản hơn connect) |
| eventReportBCSM | 24 | MSC/GMSC → gsmSCF | Báo cáo sự kiện đã đăng ký qua RRBE khi nó xảy ra thật |
| releaseCall | 51 | gsmSCF → MSC/GMSC | Chủ động cắt cuộc gọi (hết tiền, vi phạm policy) |
| furnishChargingInformation (FCI) | 34 | gsmSCF → MSC/GMSC | Gửi dữ liệu bổ sung để ghi vào CDR |
| callGap | 32 | gsmSCF → MSC/GMSC | Điều tiết tải (giới hạn tần suất trigger tới gsmSCF) |
3. Bảng CSI reference (CAMEL Subscription Info — subscriber data tại HLR/VLR)
| CSI | Phase | Kích hoạt tại | Điều khiển |
|---|---|---|---|
| O-CSI | 1 | VLR gốc (originating) | Cuộc gọi đi |
| T-CSI | 2 | GMSC (terminating) | Cuộc gọi đến, kiểm soát tại home network bất kể roaming ở đâu |
| VT-CSI | 3 | VMSC (visited, terminating) | Cuộc gọi đến khi roaming — lớp kiểm soát bổ sung tại visited network |
| D-CSI | 2 | VLR | Trigger theo số bị gọi cụ thể |
| M-CSI / MG-CSI | 3 | VLR/SGSN | Mobility management events → NoteMM-Event |
| GPRS-CSI | 3 | SGSN | PDP context activation |
| SMS-CSI / MO-SMS-CSI | 3 | VLR/SGSN | SMS gửi đi |
| MT-SMS-CSI | 4 | VLR/SGSN | SMS nhận về |
| USSD-CSI | 3 | VLR/SGSN | USSD session |
| SS-CSI | 4 | VLR | Supplementary service activation |
4. Luồng MO (Mobile Originated) — thuê bao gọi đi
4.1 Postpaid — không có CAP real-time control (trường hợp phổ biến nhất)
UE MSC/VLR HLR
|--CM Service Req-->|
|<--Auth/Cipher----->| (MAP AuA đã pull vector từ HLR trước đó khi Location Update)
|--SETUP------------>|
|<--Call Proceeding--|
| |--Assignment Req (BSSMAP/RANAP)--> BSC/RNC
| |<--Assignment Complete-------------
| |--ISUP IAM-------------------------> MSC(B)/PSTN
| |<--ISUP ACM--------------------------
|<--Alerting---------|
| |<--ISUP ANM--------------------------
|<--Connect----------|
|--Connect Ack------>|
|======= thoại, không có gsmSCF can thiệp =======
|--Disconnect------->| (hoặc bên B gác máy trước)
|<--Release----------|
|--Release Compl---->|
| |--ISUP REL---------------------------> MSC(B)
| |<--ISUP RLC----------------------------
| |[CDR ghi tại MSC, gửi về billing system, tính cước cuối kỳ]
Đặc điểm postpaid: không cần applyCharging/applyChargingReport loop vì không cần kiểm tra số dư real-time. Nếu có CAP trigger (một số mạng vẫn set O-CSI cho postpaid để logging/VAS), nó chỉ dùng FurnishChargingInformation để bổ sung dữ liệu CDR, không dùng releaseCall để cắt cuộc gọi.
4.2 Prepaid — đầy đủ CAP real-time charging
UE MSC/VLR gsmSCF/IN-platform
|--SETUP--------->| (CC: Called Party = 0987xxxxxx)
| |========= TCAP Begin =========
| |--invoke IDP------------------------------------>|
| | ServiceKey, CallingPartyNumber, CalledPartyNumber
| | EventTypeBCSM = collectedInfo (DP2)
| |=================================================>|
| | [kiểm tra số dư]
| |<========= TCAP Continue =========
| |<--invoke requestReportBCSMEvent------------------|
| | BCSMEventList: oAnswer, oDisconnect, oNoAnswer, oBusy, oAbandon
| |<--invoke applyCharging----------------------------|
| | maxCallPeriodDuration = 60s (ngưỡng đầu tiên)
| |<--invoke connect-----------------------------------|
| | DestinationRoutingAddress = 0987xxxxxx
| |<====================================================|
|<--Call Proceeding|
| |--ISUP IAM/ACM/ANM (route tới đích, giống trên)--|
|<--Alerting-------|
|<--Connect--------|
|--Connect Ack---->|
| |========= TCAP Continue =========
| |--invoke eventReportBCSM (oAnswer)---------------->|
| |====================================================>|
| | [bắt đầu trừ tiền]
|======= thoại; vòng lặp applyChargingReport → applyCharging lặp lại mỗi khi hết ngưỡng =======
| |--invoke applyChargingReport---------------------->|
| |====================================================>|
| | [còn tiền → cấp thêm ngưỡng]
| |<--invoke applyCharging------------------------------|
| |<=====================================================|
| |...(lặp lại đến khi hết tiền hoặc cuộc gọi tự kết thúc)...
| |--invoke applyChargingReport---------------------->|
| |====================================================>|
| | [số dư = 0]
| |========= TCAP End =========
| |<--invoke releaseCall---------------------------------|
|<--Disconnect-----|
|--Release-------->|
|<--Release Compl--|
| |--ISUP REL/RLC----------------------------------|
| |[CDR ghi tại cả MSC và gsmSCF]
5. Luồng MT (Mobile Terminated) — thuê bao nhận cuộc gọi
Khác biệt cấu trúc chính: trigger CAP nằm ở GMSC, và phải có bước MAP SendRoutingInfo (SRI) tới HLR trước khi biết route/T-CSI.
5.1 Postpaid
Calling party GMSC HLR VMSC/VLR UE
|--ISUP IAM--->|
| |--MAP SRI-------------->|
| | |--MAP PRN------->|
| | |<--MSRN-----------|
| |<--SRI-Ack (MSRN)--------| (không có T-CSI hoặc T-CSI chỉ dùng FCI logging)
| |--ISUP IAM (dùng MSRN)-------------------->|
| | |--Paging-------->|
| | |<--Paging Resp----|
| | |--Setup---------->|
| | |<--Call Confirmed--|
| | |<--Alerting--------|
| |<--ISUP ACM---------------------------------|
|<--ISUP ACM----|
| | |<--Connect---------|
| |<--ISUP ANM---------------------------------|
|<--ISUP ANM----|
|======= thoại, không có gsmSCF can thiệp real-time =======
| |...gác máy...
| |<--ISUP REL/RLC-----------------------------|
|<--ISUP REL/RLC|
| |[CDR ghi tại GMSC/VMSC, tính cước cuối kỳ]
5.2 Prepaid — T-CSI tại GMSC
Calling party GMSC HLR VMSC/VLR gsmSCF UE
|--ISUP IAM--->|
| |--MAP SRI--------------->|
| | |--MAP PRN------>|
| | |<--MSRN----------|
| |<--SRI-Ack---------------|
| | MSRN + T-CSI |
| |========= TCAP Begin =========
| |--invoke IDP------------------------------------------>|
| | EventTypeBCSM = termAttemptAuthorized (DP12)
| |========================================================>|
| | [kiểm tra số dư]
| |<========= TCAP Continue =========
| |<--invoke requestReportBCSMEvent----------------------|
| | BCSMEventList: tAnswer, tBusy, tNoAnswer, tDisconnect, tAbandon
| |<--invoke applyCharging---------------------------------|
| | maxCallPeriodDuration = 60s
| |<--invoke connect (hoặc continue nếu giữ nguyên MSRN)---|
| |<========================================================|
| |--ISUP IAM (MSRN)-------------------------->|
| | |--Paging-------->|
| | |<--Paging Resp----|
| | |--Setup---------->|
| | |<--Call Confirmed--|
| | |<--Alerting--------|
| |<--ISUP ACM----------------------------------|
|<--ISUP ACM----|
| | |<--Connect---------|
| |<--ISUP ANM----------------------------------|
|<--ISUP ANM----|
| |========= TCAP Continue =========
| |--invoke eventReportBCSM (tAnswer)-------------------->|
| |========================================================>|
| | [bắt đầu trừ tiền]
|======= thoại; vòng lặp applyChargingReport ↔ applyCharging giống MO =======
| |...(hết tiền)...
| |========= TCAP End =========
| |<--invoke releaseCall------------------------------------|
| |--ISUP REL-------------------------------->|
|<--ISUP REL----| |--Disconnect------>|
| |[CDR ghi tại GMSC + gsmSCF]
5.3 VT-CSI (bổ sung khi roaming, độc lập với T-CSI)
Nếu thuê bao đang roaming và có cả T-CSI (tại GMSC) lẫn VT-CSI (đẩy tới VLR nơi roaming qua Insert Subscriber Data), 2 dialog TCAP độc lập có thể xảy ra: T-CSI trigger trước tại GMSC (như luồng 5.2), sau đó khi HLR route sang VMSC ở visited network, VT-CSI trigger thêm lần nữa tại VMSC đó — cho phép visited network áp thêm 1 lớp policy riêng (theo thoả thuận roaming), tách biệt hoàn toàn khỏi dialog CAP đầu tiên.
6. Bảng đối chiếu tổng hợp: 4 kịch bản
| MO Postpaid | MO Prepaid | MT Postpaid | MT Prepaid | |
|---|---|---|---|---|
| Node phát IDP | MSC (nếu có O-CSI logging) | MSC/VLR | Không có / GMSC (FCI only) | GMSC (T-CSI) hoặc VMSC (VT-CSI) |
| Bước MAP phụ trợ | Auth (đã có từ trước) | Auth | SRI + PRN bắt buộc | SRI + PRN bắt buộc |
| RRBE events | Không cần / tuỳ chọn | oAnswer, oDisconnect, oBusy, oNoAnswer, oAbandon | Không cần | tAnswer, tDisconnect, tBusy, tNoAnswer, tAbandon |
| applyCharging loop | Không có | Có, lặp lại theo ngưỡng | Không có | Có, lặp lại theo ngưỡng |
| releaseCall (cắt chủ động vì hết tiền) | Không | Có | Không | Có |
| CDR tại | MSC only | MSC + gsmSCF | GMSC/VMSC only | GMSC/VMSC + gsmSCF |
7. Bảng đối chiếu CC ↔ SIP (tham chiếu nhanh, đã thảo luận trước)
| CC (2G/3G) | SIP |
|---|---|
| SETUP | INVITE |
| Call Proceeding | 100 Trying |
| Alerting | 180 Ringing |
| Connect | 200 OK |
| Connect Acknowledge | ACK |
| Disconnect → Release → Release Complete | BYE |
| TCAP (Begin/Continue/End) | SIP transaction/dialog layer (Call-ID, CSeq, Via) |
| CAP operation (IDP, connect, applyCharging…) | SIP method (INVITE, BYE…) |
| Bearer (TCH) cấp trong lúc setup, gắn liền báo hiệu | Bearer (RTP) negotiate qua SDP, hoàn toàn tách khỏi SIP signaling |
| Tương đương thực tế trong IMS/VoLTE | SIP thật + Diameter Gy/Ro cho vòng lặp prepaid (không nằm trong SIP message) |
Tổng hợp từ TS 24.008 (CC/MM), TS 48.008 (BSSMAP), TS 25.413 (RANAP), TS 23.078/29.078 (CAMEL Phase 1-4), ITU-T Q.763 (ISUP), TS 29.002 (MAP).